Đóng

Dinh dưỡng và lối sống

Phòng ung thư vú từ những thói quen nhỏ mỗi ngày

Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Nguyên nhân gây ra bệnh này rất phức tạp, bao gồm sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường, lối sống và chế độ dinh dưỡng. Trong số đó, chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày đóng vai trò then chốt trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích vai trò của các nhóm thực phẩm cụ thể đã được nghiên cứu về khả năng giảm nguy cơ ung thư vú, đồng thời chỉ ra những loại thực phẩm và thói quen cần tránh. Chúng ta cũng sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của một lối sống lành mạnh toàn diện, bao gồm vận động thể chất, duy trì cân nặng, và tránh các yếu tố nguy cơ từ môi trường, như một chiến lược phòng ngừa ung thư vú hiệu quả và bền vững.

Những “Chiến Binh” Dinh Dưỡng Giúp Giảm Nguy Cơ Ung Thư Vú

Nghiên cứu khoa học đã xác định nhiều loại thực phẩm chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng bảo vệ cơ thể chống lại sự phát triển của tế bào ung thư vú. Dưới đây là 12 nhóm thực phẩm tiêu biểu:

Rau Lá Xanh Đậm – Nguồn Carotenoid và Folate Vô Giá

Ví dụ điển hình: Cải xoăn (kale), rau arugula (rocket), rau bina (spinach), cải bẹ xanh, cải cầu vồng.

Hoạt chất và lợi ích: Các loại rau này là kho tàng của các chất chống oxy hóa carotenoid mạnh mẽ như beta-carotene, lutein và zeaxanthin. Carotenoid đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa các gốc tự do gây hại, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA – một trong những bước khởi đầu của quá trình ung thư hóa. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ carotenoid cao hơn trong máu có liên quan mật thiết đến việc giảm nguy cơ ung thư vú. Cụ thể, một số phân tích tổng hợp cho thấy nồng độ carotenoid cao trong máu có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú từ 18% đến 28%.

Bên cạnh đó, rau lá xanh đậm còn rất giàu folate (một loại vitamin nhóm B). Folate đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp và sửa chữa DNA, cũng như trong quá trình methyl hóa DNA, một cơ chế quan trọng điều chỉnh biểu hiện gen.

Rau Họ Cải – Sức Mạnh Từ Glucosinolate

Ví dụ điển hình: Súp lơ (bông cải trắng), bắp cải, bông cải xanh (broccoli).

Hoạt chất và lợi ích: Rau họ cải nổi tiếng với hàm lượng cao các hợp chất glucosinolate. Khi chúng ta nhai hoặc cắt các loại rau này, glucosinolate sẽ được chuyển hóa thành isothiocyanate – những hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Isothiocyanate đã được chứng minh là có tác dụng chống ung thư thông qua nhiều cơ chế, bao gồm việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, thúc đẩy quá trình tự hủy của tế bào ung thư và ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi dưỡng khối u.

Rau Họ Hành – Lá Chắn Từ Hợp Chất Lưu Huỳnh Hữu Cơ

Ví dụ điển hình: Tỏi, hành tây, tỏi tây.

Hoạt chất và lợi ích: Nhóm rau củ này không chỉ là gia vị quen thuộc mà còn là nguồn cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng quý giá, bao gồm các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (như allicin trong tỏi), chất chống oxy hóa flavonoid (như quercetin trong hành tây) và vitamin C. Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ chính là yếu tố tạo nên mùi vị đặc trưng của rau họ hành và cũng là những chất có đặc tính chống ung thư mạnh mẽ. Chúng có thể can thiệp vào nhiều giai đoạn của quá trình phát triển ung thư, từ việc ngăn chặn sự hình thành các chất gây ung thư đến việc ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính.

Trái Cây Có Múi – Vitamin C, Carotenoid và Flavonoid Bảo Vệ

Ví dụ điển hình: Cam, bưởi, chanh, quýt, chanh xanh.

Hoạt chất và lợi ích: Trái cây có múi là nguồn cung cấp tuyệt vời folate, vitamin C, carotenoid và các loại flavonoid như hesperidin, naringenin. Vitamin C và carotenoid là những chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Flavonoid trong trái cây có múi cũng thể hiện hoạt tính chống ung thư qua nhiều nghiên cứu. Tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ nhiều trái cây có múi có thể liên quan đến việc giảm khoảng 10% nguy cơ mắc ung thư vú.

Quả Mọng (Berries) – Sức Mạnh Chống Oxy Hóa Từ Flavonoid và Anthocyanin

Ví dụ điển hình: Việt quất, dâu tây, mâm xôi, nam việt quất.

Hoạt chất và lợi ích: Các loại quả mọng chứa hàm lượng cao flavonoid và anthocyanin – những sắc tố tạo nên màu sắc đỏ, tím, xanh đậm đặc trưng và cũng là những chất chống oxy hóa cực mạnh. Các hợp chất này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa, đồng thời có khả năng ngăn chặn sự khởi đầu và làm chậm sự lan rộng của các tế bào ung thư. Một số nghiên cứu cụ thể cho thấy việc ăn nhiều quả mọng, đặc biệt là việt quất, có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư vú cụ thể, như ung thư vú âm tính với thụ thể estrogen (ER-negative).

Đào, Táo, Lê và Nho – Nguồn Polyphenol Quý Giá

Hoạt chất và lợi ích: Các loại trái cây này, đặc biệt là đào, táo, lê và nho, chứa nhiều polyphenol, là một nhóm lớn các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Một nghiên cứu đáng chú ý đã chỉ ra rằng việc ăn ít nhất 2 khẩu phần đào mỗi tuần có liên quan đến việc giảm tới 41% nguy cơ phát triển ung thư vú âm tính với thụ thể estrogen. Polyphenol trong táo, lê và nho cũng được cho là có khả năng ức chế sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư thông qua các cơ chế phức tạp.

Cá Béo – Omega-3, Selen và Astaxanthin Chống Viêm

Ví dụ điển hình: Cá hồi, cá mòi, cá thu.

Hoạt chất và lợi ích: Cá béo là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào (đặc biệt là EPA và DHA), selen và astaxanthin (một loại carotenoid mạnh mẽ có trong cá hồi). Axit béo omega-3 nổi tiếng với đặc tính chống viêm mạnh mẽ, mà viêm mãn tính là một yếu tố nguy cơ của nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư vú. Selen là một khoáng chất vi lượng thiết yếu, thành phần của các enzyme chống oxy hóa quan trọng. Astaxanthin cũng là một chất chống oxy hóa hiệu quả. Một nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn trên gần 900.000 người đã cho thấy rằng những người tiêu thụ nhiều cá giàu omega-3 có thể giảm được 14% nguy cơ mắc ung thư vú.

Thực Phẩm Lên Men – Probiotic Tăng Cường Miễn Dịch

Ví dụ điển hình: Sữa chua (đặc biệt là sữa chua không đường hoặc ít đường, chứa lợi khuẩn sống), kim chi, miso (một loại gia vị truyền thống của Nhật Bản), dưa cải chua.

Hoạt chất và lợi ích: Thực phẩm lên men chứa nhiều probiotic – những vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường chức năng miễn dịch của cơ thể. Hệ miễn dịch mạnh mẽ có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường, bao gồm cả tế bào ung thư tiềm tàng. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ sữa chua và các sản phẩm sữa lên men khác có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú.

Các Loại Đậu – Nguồn Chất Xơ, Vitamin và Khoáng Chất Dồi Dào

Ví dụ điển hình: Đậu lăng, đậu gà, đậu đen, đậu đỏ.

Hoạt chất và lợi ích: Các loại đậu là nguồn cung cấp tuyệt vời chất xơ, vitamin (đặc biệt là folate và các vitamin nhóm B khác), khoáng chất (như sắt, kẽm, magie) và các hợp chất thực vật có lợi. Chất xơ trong đậu giúp duy trì sức khỏe đường ruột, điều hòa lượng đường trong máu và có thể giúp kiểm soát nồng độ estrogen trong cơ thể. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy mối liên hệ giữa việc ăn nhiều đậu và việc giảm nguy cơ mắc ung thư vú. Một số phân tích chỉ ra rằng việc tiêu thụ đậu thường xuyên có thể giúp giảm từ 20% đến 28% nguy cơ này.

Thảo Mộc và Gia Vị – Kho Tàng Chất Chống Oxy Hóa và Hợp Chất Thực Vật

Ví dụ điển hình: Nghệ (với hoạt chất curcumin), rau mùi tây (parsley, chứa apigenin), kinh giới cay (oregano), gừng.

Hoạt chất và lợi ích: Các loại thảo mộc và gia vị không chỉ làm tăng hương vị cho món ăn mà còn chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất thực vật có đặc tính chống ung thư. Curcumin, thành phần hoạt tính chính trong củ nghệ, đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng chống viêm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú. Apigenin, một loại flavonoid có trong rau mùi tây và nhiều loại rau củ khác, cũng cho thấy tiềm năng trong việc ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào ung thư.

Ngũ Cốc Nguyên Hạt – Nguồn Chất Xơ và Dinh Dưỡng Toàn Phần

Ví dụ điển hình: Gạo lứt, lúa mì nguyên cám, yến mạch, lúa mạch, diêm mạch (quinoa).

Hoạt chất và lợi ích: Ngũ cốc nguyên hạt, nghĩa là còn giữ lại cả ba phần của hạt (cám, mầm, nội nhũ), rất giàu chất xơ, vitamin (đặc biệt là vitamin nhóm B), khoáng chất và các chất chống oxy hóa. Chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa, kiểm soát đường huyết và có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hormone. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ trên 7 khẩu phần ngũ cốc nguyên hạt mỗi tuần có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư vú.

Hạt dinh dưỡng (và các loại hạt khác) – Axit Béo Tốt và Polyphenol

Ví dụ điển hình: Quả óc chó, đậu phộng, hạnh nhân.

Hoạt chất và lợi ích: Quả óc chó đặc biệt giàu axit alpha-linolenic (ALA) – một loại axit béo omega-3 thực vật, cùng với các polyphenol và nhiều hợp chất thực vật có lợi khác. Nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ các loại hạt như quả óc chó, đậu phộng, hạnh nhân có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú từ 2 đến 3 lần. Một số nghiên cứu còn gợi ý rằng quả óc chó có thể thay đổi biểu hiện của các gen liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của tế bào ung thư vú.

Những Thực Phẩm và Đồ Uống Cần Hạn Chế Hoặc Tránh Xa

Bên cạnh việc tăng cường tiêu thụ các thực phẩm có lợi, việc nhận diện và hạn chế những thực phẩm, đồ uống có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú cũng vô cùng quan trọng:

– Rượu: Rượu có thể làm tăng nồng độ estrogen và các hormone khác liên quan đến ung thư vú, cũng như gây tổn thương DNA trong tế bào.

– Thức ăn nhanh (Fast Food): Ăn thức ăn nhanh thường xuyên mang lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường, béo phì – tất cả đều là những yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến ung thư vú. Thức ăn nhanh thường chứa nhiều chất béo không lành mạnh, calo rỗng và ít chất dinh dưỡng.

– Thực phẩm chiên rán: Quá trình chiên rán ở nhiệt độ cao có thể tạo ra các hợp chất gây ung thư như acrylamide. Nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chiên rán là một yếu tố nguy cơ cao, đặc biệt ở phụ nữ dưới 50 tuổi.

– Thịt chế biến: Các loại thịt đã qua chế biến như thịt xông khói, xúc xích, giăm bông thường chứa nitrit, nitrat và các chất bảo quản khác có thể chuyển hóa thành các hợp chất gây ung thư trong cơ thể. Một đánh giá tài liệu năm 2018 gồm 18 nghiên cứu đã liên kết việc ăn nhiều thịt chế biến với nguy cơ ung thư vú cao hơn 9%.

– Đường bổ sung: Đường dư thừa góp phần gây viêm mãn tính trong cơ thể và có thể làm tăng biểu hiện của một số enzyme liên quan đến sự phát triển và lây lan của tế bào ung thư.

– Tinh bột tinh chế: Các loại thực phẩm làm từ tinh bột tinh chế như bánh mì trắng, bánh ngọt, mì ống trắng thường có chỉ số đường huyết cao, ít chất xơ và chất dinh dưỡng. Tiêu thụ nhiều loại thực phẩm này có thể dẫn đến tăng cân, kháng insulin và viêm, đều là các yếu tố liên quan đến nguy cơ ung thư vú.

Lối Sống Lành Mạnh – Nền Tảng Không Thể Thiếu

Chế độ ăn uống là một trụ cột quan trọng, nhưng không thể tách rời khỏi các yếu tố khác của một lối sống lành mạnh toàn diện trong việc phòng ngừa ung thư vú:

– Vận động thể chất thường xuyên: Hoạt động thể chất đều đặn giúp kiểm soát cân nặng, giảm lượng mỡ thừa trong cơ thể, cải thiện chức năng miễn dịch và giảm viêm. Các chuyên gia khuyến nghị ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa phải hoặc 75 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần, kết hợp với các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp.

– Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt là sau mãn kinh, là một yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ ràng của ung thư vú. Việc duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong ngưỡng khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống cân bằng và tập luyện đều đặn là rất quan trọng.

– Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hormone, bao gồm cả melatonin – một hormone có thể có tác dụng bảo vệ chống lại ung thư vú. Thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ kéo dài có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng viêm.

– Tránh hút thuốc lá: Hút thuốc lá, cả chủ động và thụ động, đều chứa hàng ngàn hóa chất độc hại, trong đó có nhiều chất gây ung thư. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư vú.

– Cẩn Trọng Với Các Chất Hóa Học Phá Vỡ Nội Tiết (Endocrine Disruptors): Tiếp xúc với các chất hóa học có khả năng phá vỡ hoặc can thiệp vào hệ thống nội tiết của cơ thể cũng là một mối lo ngại. Các chất này có thể bắt chước hoặc chặn hoạt động của hormone tự nhiên, làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh liên quan đến hormone như ung thư vú. Một số ví dụ điển hình bao gồm: Paraben, BPA (Bisphenol A), thuốc trừ sâu…

Tóm lại, việc phòng ngừa ung thư vú là một hành trình đa yếu tố, không chỉ phụ thuộc vào những gì chúng ta được di truyền mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những lựa chọn hàng ngày về chế độ ăn uống và lối sống. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất cần khắc sâu là không có một loại thực phẩm hay một thói quen đơn lẻ nào có thể đảm bảo bảo vệ bạn tuyệt đối khỏi ung thư vú. Một chế độ ăn uống khoa học và lối sống lành mạnh là những công cụ phòng ngừa mạnh mẽ, nhưng chúng cần được kết hợp chặt chẽ với việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, thực hiện các biện pháp tầm soát sớm ung thư vú theo hướng dẫn của y bác sĩ. Tư vấn y tế chuyên sâu từ các chuyên gia sẽ giúp bạn có được những lời khuyên phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ cá nhân, từ đó có những biện pháp phát hiện và can thiệp sớm, mang lại hiệu quả điều trị cao nhất nếu không may mắc bệnh. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe của bạn ngay từ hôm nay vì một tương lai khỏe mạnh hơn.

BS. Đỗ Nguyệt Thanh (Thọ Xuân Đường)