Đóng

Dinh dưỡng và lối sống

Vai trò của dinh dưỡng đối với bệnh nhân ung thư

Dinh dưỡng giữ vai trò sống còn đối với người bệnh ung thư. Cơ thể đang chống chọi với khối u và các liệu pháp điều trị luôn cần một nền tảng năng lượng bền vững để duy trì miễn dịch, phục hồi mô và giảm biến chứng. Khi được nuôi dưỡng đúng cách, người bệnh không chỉ khỏe hơn mà còn có khả năng đáp ứng điều trị tốt hơn và cải thiện chất lượng sống rõ rệt.

Dinh dưỡng đóng một vai trò vô cùng thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe, đặc biệt là đối với những người đang điều trị bệnh ung thư. Việc xây dựng một chế độ ăn uống đầy đủ và hợp lý không chỉ giúp cơ thể người bệnh tăng cường khả năng miễn dịch mà còn hỗ trợ đáng kể vào hiệu quả của quá trình điều trị. Trên thực tế, nhiều bệnh nhân ung thư tại Việt Nam hiện nay vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức về mặt dinh dưỡng. Tình trạng này khiến cho nhiều người bệnh bị sụt cân nhanh chóng và rơi vào trạng thái suy dinh dưỡng nghiêm trọng, làm gia tăng nguy cơ mắc các biến chứng trong và sau điều trị. Bên cạnh đó, một vấn đề khá phổ biến ở người bệnh ung thư chính là hiện tượng suy nhược toàn thân, có thể bắt nguồn từ các phản ứng phụ của thuốc men, liệu pháp xạ trị, hóa trị hoặc cũng có thể đến từ tâm lý căng thẳng, lo âu kéo dài. Tuy nhiên, nguyên nhân chính yếu gây ra tình trạng này lại xuất phát từ sự hoạt động mạnh mẽ của khối u ác tính bên trong cơ thể. Các tế bào ung thư có thể làm rối loạn quá trình trao đổi chất tự nhiên, khiến năng lượng bị tiêu hao nhanh chóng, đồng thời làm tổn hại đến mô, cơ và tế bào khỏe mạnh. Chính vì vậy, tình trạng kiệt sức cả về thể lực lẫn tinh thần gần như là điều khó tránh khỏi trong quá trình điều trị.

Một khi thể trạng người bệnh yếu đi, họ thường không đủ sức để tiếp tục các liệu trình điều trị kéo dài, dẫn đến việc phải dừng hoặc trì hoãn phác đồ, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị cũng như ảnh hưởng đến tiên lượng sống. Thậm chí, nếu không được chăm sóc dinh dưỡng hợp lý, người bệnh có thể dễ bị nhiễm trùng, khó phục hồi và có nguy cơ tử vong cao hơn. Do đó, chế độ dinh dưỡng dành cho người mắc bệnh ung thư cần được xây dựng thật kỹ lưỡng, đảm bảo cung cấp đầy đủ các nhóm dưỡng chất quan trọng như chất béo, chất đạm, tinh bột, vitamin, khoáng chất và nước. Trong các bữa ăn hàng ngày, bệnh nhân nên giảm lượng thịt, nhất là thịt đỏ, và ưu tiên tiêu thụ nhiều rau xanh, cá, dầu thực vật, đồng thời nên tập thể dục nhẹ nhàng, phù hợp với tình trạng sức khỏe để giúp tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao khả năng chống chọi với bệnh tật. Ngoài ra, người thân của bệnh nhân cũng cần tạo điều kiện để người bệnh được ăn uống thoải mái theo sở thích cá nhân, miễn là đảm bảo an toàn và dinh dưỡng. Nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày để giúp cơ thể dễ tiêu hóa và hấp thu hơn. Cùng với đó, việc động viên người bệnh vận động nhẹ nhàng, tránh nằm lì một chỗ quá lâu, giữ cho tinh thần lạc quan, tránh suy nghĩ tiêu cực cũng là yếu tố quan trọng giúp hỗ trợ quá trình phục hồi.

Một chế độ dinh dưỡng khoa học không thể thiếu những dưỡng chất quan trọng giúp hỗ trợ sức khỏe trong suốt thời gian điều trị. Một trong những rào cản lớn nhất khiến bệnh nhân không thể ăn uống tốt là cảm giác chán ăn – điều rất thường gặp ở người đang điều trị ung thư. Nguyên nhân có thể do những biến đổi trong khẩu vị, sự mệt mỏi kéo dài hoặc do tác dụng phụ của các phương pháp điều trị gây ra. Tình trạng chán ăn có thể chỉ diễn ra ngắn hạn, nhưng cũng có khi kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần. Trong những lúc này, bệnh nhân nên cố gắng bổ sung thêm những loại thực phẩm giàu năng lượng, giàu đạm và nước, chẳng hạn như sữa, nước ép trái cây, thức ăn mềm hoặc dạng lỏng, cháo nghiền, sinh tố. Việc tạo bầu không khí dễ chịu, vui vẻ trong bữa ăn cũng sẽ giúp cải thiện cảm giác ngon miệng. Trong khẩu phần hàng ngày, tinh bột nên đến từ các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, yến mạch, hạt kê, khoai lang, khoai tây, thay vì dùng các thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều đường đơn và phụ gia. Đối với chất đạm, bệnh nhân nên kết hợp linh hoạt giữa đạm động vật như thịt gà, cá, trứng, sữa với đạm thực vật từ đậu hũ, các loại đậu, ngũ cốc. Đây là nguồn cung cấp các axit amin thiết yếu giúp phục hồi mô cơ bị tổn thương. Về chất béo, người bệnh nên ưu tiên sử dụng các loại chất béo tốt từ dầu oliu, dầu mè, dầu hạt lanh… trong khi hạn chế chất béo bão hòa từ mỡ động vật.

Rau xanh và trái cây là nguồn cung cấp dồi dào các loại vitamin và khoáng chất, đồng thời chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân có thể thấy khó chịu khi ăn các món từ thịt do cảm giác tanh, đắng, mất vị giác, nhưng điều này sẽ thuyên giảm sau khi kết thúc các đợt điều trị. Một số mẹo nhỏ giúp cải thiện vị giác như súc miệng sạch sẽ trước bữa ăn, ăn các loại trái cây có vị chua như cam, chanh, bưởi – trừ khi người bệnh đang bị viêm loét miệng. Bên cạnh đó, thay vì ăn ba bữa chính cố định, bệnh nhân nên ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, đồng thời lựa chọn những món ăn mà họ yêu thích để kích thích sự thèm ăn, tuy nhiên cũng cần lưu ý hạn chế thịt đỏ. Những người đang điều trị vùng đầu – cổ thường gặp tình trạng khô miệng do tuyến nước bọt hoạt động kém. Điều này khiến việc ăn uống trở nên khó khăn hơn. Lúc này, nên ưu tiên các món ăn mềm, có nhiều nước như cháo, súp, bún, mì, sữa hoặc ngũ cốc hòa tan. Một số cách đơn giản giúp cải thiện tình trạng khô miệng là ăn trái cây có vị chua, nhai kẹo cao su không đường, uống nhiều nước, ăn món tráng miệng mát lạnh, súc miệng sạch sẽ ít nhất 4 lần mỗi ngày và tránh xa các loại thực phẩm quá ngọt. Đối với bệnh nhân có tổn thương trong khoang miệng do điều trị, nên tránh các món cứng, khó nhai hoặc các thực phẩm có vị cay, mặn vì có thể gây đau rát và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét. Một số người sau hóa trị còn gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, nôn ói. Trong trường hợp này, việc ăn một chút đồ ăn trước khi cơn đói kéo đến có thể giúp làm dịu cảm giác buồn nôn. Nên ưu tiên những loại thực phẩm khô, dễ tiêu như bánh mì nướng, bánh quy giòn, đồng thời uống nước từng ngụm nhỏ để tránh cảm giác đầy bụng. Ngoài ra, người bệnh nên đảm bảo uống đủ nước mỗi ngày, từ 8 đến 12 ly, có thể là nước lọc, nước ép trái cây, sữa hoặc các loại nước có giá trị dinh dưỡng cao. Nên uống nước đều đặn suốt cả ngày chứ không nên chờ đến khi khát mới uống. Một điều đáng lưu ý là cần hạn chế tối đa các loại đồ uống chứa caffeine như cà phê, nước tăng lực vì có thể gây mất nước và ảnh hưởng đến giấc ngủ cũng như hệ tim mạch.

Để giúp người bệnh ung thư có một chế độ ăn phù hợp, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị nên tham khảo mô hình tháp dinh dưỡng – một công cụ hữu ích do Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ đưa ra. Theo đó, không có loại thực phẩm nào tốt tuyệt đối hay xấu tuyệt đối, điều quan trọng là cách sắp xếp và tần suất tiêu thụ các nhóm thực phẩm sao cho hợp lý. Thực phẩm càng ở đáy tháp thì càng nên được ưu tiên trong khẩu phần hàng ngày, ví dụ như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Ngược lại, những nhóm thực phẩm ở đỉnh tháp như thịt đỏ, bơ, đồ ngọt, dầu mỡ nên ăn ít hơn. Đặc biệt, nhóm thực phẩm có nguồn gốc thực vật nên được ưu tiên hàng đầu vì giàu chất xơ, vitamin, ít chất béo bão hòa và tốt cho tim mạch. Cụ thể, nhóm bánh mì, cơm, mì ống và ngũ cốc nên được sử dụng từ 6 đến 11 phần mỗi ngày. Mỗi phần tương đương một lát bánh mì, nửa bát cơm hoặc bột yến mạch, hoặc vài cái bánh quy giòn. Nhóm trái cây nên bổ sung 2 đến 4 khẩu phần mỗi ngày, bao gồm một quả cỡ vừa, nửa bát trái cây tươi hoặc nước ép trái cây nguyên chất. Nhóm rau củ nên cung cấp 3 đến 5 phần mỗi ngày, mỗi phần có thể là một bát rau sống, nửa bát rau nấu chín hoặc nước ép rau củ. Nhóm sữa và chế phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai nên dùng 2 đến 3 lần/ngày, ưu tiên các sản phẩm ít béo hoặc tách béo để tránh tăng cholesterol. Đối với nhóm thịt, trứng, cá, đậu, nên dùng từ 2 đến 3 phần tương đương 6 đến 9 ounce mỗi ngày. Một phần thịt tương đương với lòng bàn tay, trong khi các loại đậu hoặc hạt có thể dùng thay thế cho thịt đỏ để hạn chế chất béo bão hòa. Cuối cùng, nhóm chất béo và đồ ngọt như dầu ăn, kem, bơ, bánh kẹo nên tiêu thụ với lượng hạn chế, chỉ nên dùng 1 đến 2 phần nhỏ mỗi ngày nếu cần thiết.

Nhìn chung, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc duy trì thể lực mà còn hỗ trợ tinh thần và tăng hiệu quả điều trị cho người mắc ung thư. Việc ăn uống hợp lý, đa dạng thực phẩm, cân bằng dưỡng chất, kết hợp nghỉ ngơi và vận động nhẹ nhàng chính là chìa khóa để người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn và từng bước cải thiện chất lượng sống. Để đạt được điều này, rất cần sự đồng hành từ người thân, sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng và sự kiên trì của chính người bệnh. Với một nền tảng thể chất được nâng đỡ bởi chế độ dinh dưỡng phù hợp, người bệnh sẽ có thêm động lực và sức mạnh để tiếp tục chiến đấu với bệnh tật. Trong y học cổ truyền, việc hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư sau hóa trị, xạ trị cần chú trọng đến việc bồi bổ cơ thể, tăng cường khả năng tạo huyết của tủy xương, điều hòa hệ nội tiết và nâng cao sức đề kháng. Các biện pháp như bổ khí dưỡng huyết, kiện tỳ ích khí, dưỡng âm sinh tân, ôn thận tráng dương có thể giúp giảm tác dụng phụ của hóa xạ trị và hỗ trợ hồi phục. Một số bài thuốc tiêu biểu có thể áp dụng là bài “Bổ huyết dưỡng âm” gồm Hoàng kỳ, Kê huyết đằng, Phá cố chỉ, Thỏ ty tử, Đương quy, Kỷ tử và Trần bì, dùng dưới dạng bột pha uống với mật ong, mỗi ngày 30g chia hai lần. Bài này giúp dưỡng huyết, bổ thận, nâng cao miễn dịch và tăng bạch cầu. Một bài khác là “Kiện tỳ ích khí” gồm Hoàng kỳ, Đẳng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Phá cố chỉ, cũng dùng dưới dạng bột uống như trà, mỗi ngày ba lần, mỗi lần 20g. Công dụng chính là bổ tỳ khí, trợ dương, hỗ trợ miễn dịch, đặc biệt làm tăng tế bào NK và đại thực bào, giúp cơ thể chống lại tác hại của điều trị ung thư.

BS. Nguyễn Yến(Thọ Xuân Đường)