Tìm hiểu về ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng là một loại ung thư vùng đầu và cổ. Ung thư vùng đầu và cổ có thể có nhiều tên gọi khác nhau tùy thuộc vào vị trí ung thư bắt đầu. Ung thư bắt đầu khi các tế bào trong cơ thể bắt đầu phát triển ngoài tầm kiểm soát.

Ung thư vòm họng bắt đầu ở vòm họng, phần trên của họng phía sau mũi và gần đáy hộp sọ.
Vòm họng
Vòm họng (tỵ hầu) là phần cao nhất của họng, nằm ngay phía sau khoang mũi và phía trên màn hầu. Cấu trúc này có dạng khoang rỗng giống hình hộp, kích thước trung bình khoảng 2 cm bề ngang và 4 cm chiều cao. Bên dưới vòm họng là miệng hầu, và thấp hơn nữa là hạ hầu.
Chức năng chính của vòm họng là dẫn không khí từ mũi đi xuống các phần còn lại của họng và đường thở. Đây cũng là vị trí quan trọng trong điều hòa hô hấp và là nơi tiếp giáp với nhiều cấu trúc giải phẫu vùng đầu. Cổ.
Các loại khối u vòm họng
Có nhiều loại khối u có thể phát triển ở vòm họng. Một số khối u lành tính (không phải ung thư), số khác là ác tính (ung thư). Điều quan trọng là phải trao đổi với bác sĩ về loại khối u bạn có thể mắc phải.
Ung thư vòm họng (NPC)
Ung thư vòm họng thường gặp nhất là ung thư biểu mô vòm họng (NPC – Nasopharyngeal Carcinoma). Đây là dạng ung thư xuất phát từ các tế bào biểu mô, tức lớp tế bào lót bề mặt bên trong của vòm họng.
Mặc dù đều khởi phát từ biểu mô vòm họng, NPC được chia thành nhiều thể khác nhau dựa trên hình thái tế bào dưới kính hiển vi:
– Ung thư biểu mô tế bào vảy có sừng hóa: gặp nhiều ở các quốc gia có tỷ lệ NPC thấp, chẳng hạn như Hoa Kỳ.
– Ung thư biểu mô tế bào vảy không sừng hóa (biệt hóa): ít gặp hơn, thường liên quan đến nhiễm vi rút Epstein–Barr (EBV).
– Ung thư biểu mô không sừng hóa, không biệt hóa: là thể phổ biến nhất tại những khu vực có tỷ lệ NPC cao (ví dụ: Đông Nam Á) và gần như luôn liên quan đến EBV.
– Ung thư biểu mô tế bào vảy đáy: rất hiếm và có tính chất tiến triển mạnh.
Về điều trị, các thể mô học này nhìn chung được xử trí theo cùng phác đồ, thường bao gồm xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời. Trong tiên lượng bệnh, giai đoạn ung thư (mức độ lan rộng của khối u) quan trọng hơn phân nhóm mô học. Hiện nay, nhiều nghiên cứu đang xem xét việc sử dụng nồng độ DNA EBV trong máu như một dấu ấn sinh học hỗ trợ đánh giá tiên lượng và theo dõi điều trị ở những trường hợp NPC liên quan đến EBV.
Các loại ung thư khác ở vòm họng
Ngoài ung thư biểu mô vòm họng (NPC), một số dạng ung thư khác cũng có thể xuất hiện tại vùng vòm họng, dù ít gặp hơn.
Khoảng 5% trường hợp ung thư khởi phát tại vòm họng là u lympho, tức ung thư của các tế bào lympho. Tế bào lympho hiện diện ở nhiều cơ quan trên cơ thể, bao gồm cả vòm họng, nên tại đây vẫn có thể hình thành u lympho nguyên phát.
Sarcoma và u hắc tố (melanoma) là những dạng hiếm hơn, chiếm dưới 5% các trường hợp. Khác với NPC, vốn xuất phát từ tế bào biểu mô, sarcoma và melanoma bắt nguồn từ các mô liên kết hoặc tế bào sắc tố, vì vậy chúng có cơ chế bệnh sinh và đặc điểm mô học khác biệt hoàn toàn.
Khối u lành tính ở vòm họng
Khối u lành tính ở vùng vòm họng tương đối hiếm và thường gặp nhất ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Các khối u này không xâm lấn mạnh và không di căn, nên thường không đe dọa tính mạng. Một số dạng phổ biến gồm:
– U xơ mạch và các dị dạng mạch máu khác.
– U lành tính của các tuyến nước bọt nhỏ nằm trong vùng mũi, vòm họng.
Không phải mọi khối u lành tính đều cần điều trị ngay. Tùy vào kích thước, tốc độ phát triển và triệu chứng (như nghẹt mũi, chảy máu mũi), bác sĩ sẽ cân nhắc theo dõi hoặc can thiệp. Khi cần điều trị, phác đồ sẽ hoàn toàn khác với ung thư vòm họng, thường ưu tiên phẫu thuật hoặc các biện pháp ít xâm lấn nhằm bảo tồn chức năng vùng mũi họng.
Thống kê chính về ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng (NPC) là một bệnh lý tương đối hiếm. Ở đa số các quốc gia, tỷ lệ mắc hằng năm thường dưới 1 trường hợp trên 100.000 dân.
Tuy nhiên, bệnh lại xuất hiện với tần suất cao hơn đáng kể tại một số khu vực như Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi. Ở vài vùng thuộc miền Nam Trung Quốc, tỷ lệ mắc NPC có thể đạt 25 – 30 ca/100.000 nam giới và 15 – 20 ca/100.000 nữ giới. Bệnh cũng gặp nhiều hơn ở người bản địa Bắc Cực.
NPC có thể xảy ra ở mọi độ tuổi kể cả trẻ em dù nguy cơ thường tăng dần theo tuổi.
Tại các khu vực nguy cơ cao (như Trung Quốc), lứa tuổi chẩn đoán phổ biến nhất là 45 – 59 tuổi.
Ở khu vực nguy cơ thấp, bệnh có xu hướng xuất hiện ở người trưởng thành trẻ 15 – 24 tuổi, giảm dần sau đó rồi tăng trở lại ở nhóm 65 – 79 tuổi.
Trong nhiều thập kỷ qua, tỷ lệ mắc NPC nhìn chung giảm ổn định trên toàn cầu, ngay cả tại những vùng vốn có tỷ lệ cao. Sự sụt giảm này được cho là liên quan đến thay đổi môi trường sống, cải thiện an toàn thực phẩm và thay đổi thói quen dinh dưỡng.
Về giới tính, nam giới mắc NPC nhiều hơn phụ nữ khoảng 2 – 3 lần, một tỷ lệ được ghi nhận nhất quán ở nhiều quốc gia.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)
