Đóng

Dinh dưỡng và lối sống

Thay đổi chế độ ăn giúp giảm nguy cơ ung thư vú

Ung thư vú nằm trong nhóm các bệnh có thể phòng ngừa nếu chúng ta kiểm soát được các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi trong đó chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy, khoảng 20 – 30 % các ca ung thư vú có thể liên quan đến các yếu tố lối sống, đặc biệt là chế độ ăn và hoạt động thể chất.

Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (GLOBOCAN 2022) và Bộ Y tế Việt Nam, mỗi năm nước ta ghi nhận khoảng 24.000 – 25.000 ca mắc ung thư vú mới, chiếm gần 26% tổng số ca ung thư ở nữ giới. Trong đó, có hơn 10.000 trường hợp tử vong do căn bệnh này. Đáng mừng là tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (giai đoạn 0 – II) đã tăng lên tới khoảng 76,6%, giúp khả năng sống thêm 5 năm đạt trên 90% nếu được điều trị và chăm sóc đúng cách.

Tuy vậy, sự gia tăng nhanh chóng số ca mắc mới cho thấy lối sống hiện đại, đặc biệt là chế độ ăn uống, thói quen vận động và tiêu thụ rượu bia đang ảnh hưởng mạnh đến sức khỏe phụ nữ Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc điều chỉnh chế độ ăn lành mạnh không chỉ là khuyến nghị chung của các tổ chức y tế thế giới như WHO, ACS, mà còn là giải pháp thực tế, dễ thực hiện để giảm nguy cơ ung thư vú trong cộng đồng.

Dưới đây là 3 thay đổi nhỏ nhưng đã được khoa học ủng hộ mạnh mẽ, nếu kiên trì thực hiện có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú:

Tăng lượng thực phẩm thực vật: rau, trái cây, đậu và ngũ cốc nguyên hạt

Nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy người ăn theo chế độ nhiều thực vật, tức ưu tiên rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, có nguy cơ ung thư vú thấp hơn so với những người ăn ít rau quả và nhiều thực phẩm động vật. Chế độ ăn giàu thực vật cung cấp nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa, phytochemical và dưỡng chất vi lượng giúp giảm viêm, bảo vệ ADN khỏi tổn thương, điều hòa hormone, và thúc đẩy sự cân bằng chuyển hóa trong cơ thể.

Việc ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt (như lúa mì nguyên vỏ, yến mạch, gạo lứt…) và đưa các loại đậu (đậu lăng, đậu đen, đậu nành…) vào khẩu phần ăn thường xuyên được các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị vì các bằng chứng khoa học cho thấy lợi ích phòng bệnh rõ rệt hơn so với ngũ cốc tinh chế. Ngũ cốc nguyên hạt cung cấp lượng chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất sinh học cao hơn nhiều so với ngũ cốc đã tinh chế, giúp giảm viêm, cải thiện chức năng đường ruột, giảm hấp thu đường nhanh và điều hòa môi trường vi sinh đường ruột, tất cả những yếu tố này liên quan đến giảm nguy cơ ung thư và các bệnh mãn tính khác. Theo một phân tích tổng hợp, mỗi 50 g/ngày tăng tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt có liên quan đến giảm khoảng 17 % nguy cơ ung thư vú so với nhóm có lượng thấp hơn. Ngoài ra, các mô hình thí nghiệm cho thấy các thành phần trong ngũ cốc nguyên hạt có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư vú, điều hòa hệ miễn dịch và ngăn chặn di căn của tế bào ác tính.

Nếu đang trong hoặc sau điều trị ung thư vú, việc áp dụng chế độ ăn giàu thực vật, có chất xơ, giàu vitamin và ít chất béo bão hòa được xem là hỗ trợ tốt cho sức khỏe tổng thể.

Hạn chế thịt đỏ, thịt chế biến và chất béo không lành mạnh

Thịt chế biến sẵn (như xúc xích, thịt xông khói, giăm bông) đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người. Nguyên nhân là do quá trình ướp muối, hun khói và bảo quản bằng nitrat, nitrit có thể tạo ra các hợp chất nitrosamine – một chất đã được chứng minh có khả năng gây tổn thương DNA và thúc đẩy ung thư, đặc biệt là ở hệ tiêu hóa và vú. Ngoài ra, việc chế biến ở nhiệt độ cao còn sinh ra các hợp chất độc hại như PAH và HCA, làm tăng thêm nguy cơ. Vì vậy, các tổ chức y tế khuyến cáo nên hạn chế tối đa tiêu thụ thịt chế biến sẵn để giảm nguy cơ mắc ung thư.

Thịt đỏ có khả năng tăng nguy cơ nếu ăn với lượng lớn hoặc thường xuyên. Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy việc ăn thịt đỏ thường xuyên hoặc với lượng lớn có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Nguyên nhân được cho là do thịt đỏ chứa nhiều sắt heme và khi nấu ở nhiệt độ cao dễ sinh ra các hợp chất gây đột biến tế bào như amin dị vòng (HCA) và hydrocacbon thơm đa vòng (PAH). Những chất này có thể làm tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình hình thành tế bào ung thư. Vì vậy, các tổ chức y tế khuyến nghị nên giảm tần suất và khẩu phần thịt đỏ, thay bằng cá, thịt gia cầm hoặc đạm thực vật để bảo vệ sức khỏe.

Một số nghiên cứu lâm sàng lớn, tiêu biểu là thử nghiệm WINS (Women’s Intervention Nutrition Study) cho rằng khi phụ nữ mắc ung thư vú áp dụng chế độ ăn giảm chất béo (năng lượng từ chất béo đạt khoảng 15 – 20 %) thì tỷ lệ tái phát bệnh có thể giảm so với nhóm ăn bình thường. Trong WINS, nhóm thực hiện chế độ ăn giảm chất béo có mức giảm tái phát khoảng 24 % trong thời gian can thiệp so với nhóm đối chứng. Mặc dù không phải tất cả nghiên cứu đều cho kết quả rõ rệt, tổng hợp bằng chứng hiện có cho thấy việc giảm chất béo trong khẩu phần (kết hợp với kiểm soát cân nặng, lựa chọn loại chất béo lành mạnh) là chiến lược đáng xem xét trong hỗ trợ phòng tái phát ung thư vú.

Hạn chế tối đa rượu, kiểm soát đường và calo rỗng

Uống rượu, dù với liều lượng nhỏ, đã được chứng minh gia tăng nguy cơ ung thư vú. Nguyên nhân có thể là do rượu làm tăng mức estrogen tuần hoàn, đồng thời chuyển hóa thành acetaldehyde gây tổn thương DNA và thúc đẩy viêm trong mô vú.

Việc tiêu thụ thường xuyên các đồ uống có đường hay thức ăn chứa đường tinh luyện làm dễ dẫn đến tăng đường huyết, tăng insulin và tích tụ mỡ nội tạng và thừa cân/ béo phì là yếu tố rủi ro quan trọng đối với ung thư vú sau mãn kinh.

Vì vậy, kiểm soát lượng calo tiêu thụ, đặc biệt hạn chế “calo rỗng” từ nước ngọt, bánh kẹo, đồ chiên rán giúp duy trì cân nặng lý tưởng, giảm mỡ thừa và từ đó giảm áp lực nội tiết lên mô vú, là chiến lược dinh dưỡng có ý nghĩa trong phòng ngừa ung thư vú.

Kết luận và hướng thực hành

Để phòng ngừa ung thư vú hiệu quả, những thay đổi nhỏ trong chế độ ăn cần được thực hiện từng bước, nhưng kiên trì và bền vững. Cơ thể và hệ nội tiết cần thời gian để thích nghi với lối sống mới, do đó việc duy trì đều đặn quan trọng hơn sự thay đổi đột ngột.

Chúng ta có thể xây dựng một chế độ ăn giúp giảm nguy cơ ung thư vú:

– Mỗi bữa, ưu tiên xê dịch tỉ lệ thức ăn: càng nhiều rau, trái cây, đậu; ít thịt đỏ hơn.

– Khi dùng thịt hoặc cá, ăn vừa phải, chế biến bằng cách nướng, hấp, luộc thay vì chiên.

– Hạn chế hoặc loại bỏ rượu, giảm đồ ngọt, nước uống có đường, ăn vặt.

Kết hợp cùng luyện tập thể lực và giữ cân nặng lý tưởng vì thừa cân sau mãn kinh là một trong những yếu tố rủi ro quan trọng đối với ung thư vú.

Ngoài ra, ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng và duy trì tinh thần tích cực cũng góp phần điều hòa hệ nội tiết và miễn dịch, giảm viêm mạn tính, nền tảng sinh học của nhiều loại ung thư.

Tóm lại, phòng ngừa ung thư vú cần một lối sống tổng thể: ăn lành mạnh, vận động đều, ngủ đủ, giữ cân nặng ổn định và hạn chế rượu bia.

BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)