Phân giai đoạn ung thư vú
Phân giai đoạn ung thư vú là một bước quan trọng sau khi chẩn đoán xác định bệnh, giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u và tiên lượng diễn biến lâm sàng. Việc xác định chính xác giai đoạn không chỉ hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho từng người bệnh mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả điều trị và dự đoán khả năng sống còn. Hiện nay, hệ thống phân giai đoạn TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC) là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng trên toàn thế giới.

Sau khi chẩn đoán xác định ung thư vú, bước tiếp theo là đánh giá mức độ lan rộng của khối u trong cơ thể. Quá trình này được gọi là phân giai đoạn. Việc xác định giai đoạn bệnh có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng, lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp và đánh giá khả năng sống còn của người bệnh.
Ung thư vú được phân thành các giai đoạn từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV. Giai đoạn 0 là ung thư biểu mô tại chỗ, trong khi giai đoạn IV biểu thị bệnh đã di căn đến các cơ quan xa. Nhìn chung, giai đoạn càng thấp thì khối u càng khu trú và tiên lượng càng thuận lợi; ngược lại, giai đoạn càng cao cho thấy mức độ tiến triển của bệnh càng lớn.
Hệ thống phân giai đoạn AJCC TNM
Hiện nay, hệ thống được sử dụng phổ biến nhất để phân giai đoạn ung thư vú là AJCC TNM (American Joint Committee on Cancer). Theo phiên bản thứ 8 có hiệu lực từ năm 2018, việc phân giai đoạn không chỉ dựa trên đặc điểm giải phẫu mà còn kết hợp các yếu tố sinh học của khối u nhằm phản ánh chính xác hơn tiên lượng bệnh.
Có hai hình thức phân giai đoạn:
– Phân giai đoạn lâm sàng: được xác định trước điều trị dựa trên khám lâm sàng, sinh thiết và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch điều trị ban đầu, đặc biệt ở những trường hợp chưa thể phẫu thuật ngay.
– Phân giai đoạn bệnh học: được xác định sau phẫu thuật dựa trên kết quả mô bệnh học của mẫu bệnh phẩm. Đây là phương pháp đánh giá chính xác nhất mức độ lan rộng của bệnh.
Các yếu tố được sử dụng để phân giai đoạn
Theo AJCC phiên bản 8, việc xác định giai đoạn ung thư vú dựa trên sự kết hợp của bảy yếu tố chính:
– Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (T).
– Mức độ di căn hạch vùng (N).
– Tình trạng di căn xa (M).
– Thụ thể estrogen (ER).
– Thụ thể progesterone (PR).
– Tình trạng biểu hiện HER2.
– Độ mô học của khối u (Grade).
Ở một số trường hợp ung thư vú giai đoạn sớm, kết quả xét nghiệm Oncotype DX® Recurrence Score cũng có thể được sử dụng bổ sung để hỗ trợ phân giai đoạn và lựa chọn điều trị.
Việc kết hợp các yếu tố giải phẫu (TNM) với các đặc điểm sinh học phân tử giúp phản ánh chính xác hơn tiên lượng bệnh, đồng thời hỗ trợ lựa chọn các chiến lược điều trị cá thể hóa.
Phân loại TNM
Khối u nguyên phát (T)
Ký hiệu T mô tả kích thước của khối u và mức độ xâm lấn vào các mô lân cận.
– TX: Không đánh giá được khối u nguyên phát.
– T0: Không phát hiện khối u nguyên phát.
– Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ (DCIS hoặc bệnh Paget vú không kèm khối u xâm nhập).
– T1: Khối u có đường kính ≤ 2 cm.
– T2: Khối u > 2 cm đến ≤ 5 cm.
– T3: Khối u > 5 cm.
– T4: Khối u ở bất kỳ kích thước nào nhưng đã xâm lấn thành ngực hoặc da, bao gồm cả ung thư vú thể viêm.
Hạch bạch huyết vùng (N)
Ký hiệu N phản ánh tình trạng di căn hạch vùng.
– NX: Không đánh giá được hạch vùng.
– N0: Không có di căn hạch vùng.
– N1: Di căn 1–3 hạch nách hoặc hạch vú trong được phát hiện bằng sinh thiết hạch lính gác.
– N2: Di căn 4–9 hạch nách hoặc hạch vú trong có biểu hiện trên lâm sàng.
– N3: Di căn từ 10 hạch nách trở lên hoặc lan đến hạch dưới đòn, trên đòn hoặc phối hợp nhiều nhóm hạch.
AJCC cũng phân biệt các trường hợp vi di căn hạch khi ổ di căn có kích thước từ 0,2 mm đến dưới 2 mm. Những cụm tế bào ung thư nhỏ hơn 0,2 mm hoặc dưới 200 tế bào được ghi nhận nhưng không làm thay đổi giai đoạn N.
Di căn xa (M)
Ký hiệu M đánh giá tình trạng lan tràn của ung thư đến các cơ quan ngoài vùng vú và hạch khu vực.
– M0: Chưa phát hiện di căn xa trên lâm sàng hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
– M1: Có bằng chứng di căn đến các cơ quan xa như xương, phổi, gan hoặc não.
Vai trò của các dấu ấn sinh học
Khác với nhiều loại ung thư khác, phân giai đoạn ung thư vú hiện đại không chỉ dựa trên đặc điểm giải phẫu mà còn kết hợp các yếu tố sinh học của khối u.
Các dấu ấn bao gồm:
– ER (Estrogen Receptor): đánh giá mức độ biểu hiện thụ thể estrogen.
– PR (Progesterone Receptor): đánh giá biểu hiện thụ thể progesterone.
– HER2: xác định tình trạng tăng biểu hiện hoặc khuếch đại gen HER2.
– Grade: phản ánh mức độ biệt hóa của tế bào ung thư so với mô tuyến vú bình thường.
Các yếu tố này có giá trị quan trọng trong tiên lượng cũng như lựa chọn điều trị nội tiết, điều trị nhắm trúng đích và hóa trị.
Ý nghĩa của phân giai đoạn
Phân giai đoạn ung thư vú có vai trò trung tâm trong quản lý người bệnh. Việc xác định chính xác giai đoạn giúp:
– Đánh giá mức độ tiến triển của bệnh.
– Dự đoán tiên lượng sống còn.
– Lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết hoặc điều trị nhắm trúng đích).
– Thống nhất tiêu chuẩn giữa các nghiên cứu lâm sàng và thực hành điều trị.
Tuy nhiên, do hệ thống AJCC phiên bản 8 tích hợp đồng thời nhiều yếu tố giải phẫu và sinh học phân tử, những người bệnh có cùng giai đoạn lâm sàng vẫn có thể có tiên lượng và hướng điều trị khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u.
Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh và tiên lượng
Giai đoạn bệnh là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất ở bệnh nhân ung thư vú. Nhìn chung, bệnh được phát hiện ở giai đoạn càng sớm thì khả năng điều trị triệt căn càng cao và tiên lượng sống còn càng thuận lợi. Ngược lại, khi ung thư đã lan rộng tại vùng hoặc di căn đến các cơ quan xa, hiệu quả điều trị giảm và tiên lượng trở nên kém hơn.
Ở giai đoạn I, khối u còn nhỏ và chưa hoặc chỉ di căn hạch ở mức tối thiểu, do đó tỷ lệ sống thêm cao và nhiều trường hợp có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.
Đến giai đoạn II, mặc dù bệnh đã tiến triển hơn với khối u lớn hơn hoặc có di căn hạch vùng, tiên lượng vẫn tương đối tốt nếu được điều trị đa mô thức.
Giai đoạn III là giai đoạn ung thư tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng, thường đòi hỏi sự phối hợp giữa hóa trị, phẫu thuật, xạ trị và các phương pháp điều trị toàn thân khác; tiên lượng sống còn giảm đáng kể so với giai đoạn sớm.
Đối với giai đoạn IV, khi bệnh đã di căn đến các cơ quan xa như xương, phổi, gan hoặc não, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát sự tiến triển của bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh thông qua các biện pháp điều trị toàn thân và chăm sóc giảm nhẹ phù hợp.
Tuy nhiên, tiên lượng của ung thư vú không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tuổi người bệnh, độ mô học, tình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR), biểu hiện HER2, chỉ số tăng sinh tế bào và đáp ứng với điều trị. Vì vậy, hai người bệnh có cùng giai đoạn lâm sàng vẫn có thể có tiên lượng và chiến lược điều trị khác nhau.
Kết luận
Tóm lại, phân giai đoạn ung thư vú theo hệ thống AJCC TNM là nền tảng quan trọng trong đánh giá mức độ tiến triển của bệnh, tiên lượng và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Việc kết hợp các yếu tố giải phẫu với các dấu ấn sinh học như ER, PR, HER2 và độ mô học đã góp phần nâng cao độ chính xác của phân giai đoạn, đồng thời thúc đẩy xu hướng điều trị cá thể hóa, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và chất lượng sống của người bệnh.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)
