Đóng

Ung thư máu

Những điều cần biết về ung thư hệ bạch huyết

Trong bối cảnh hiện đại, khi nhận thức của con người về sức khỏe ngày càng được nâng cao, các bệnh lý ác tính như ung thư vẫn là mối đe dọa hàng đầu đối với sự sống và chất lượng cuộc sống. Trong số đó, u lympho (hay còn gọi là lymphoma) là một trong những bệnh ung thư đặc biệt, không khởi phát từ các cơ quan phổ biến như gan, phổi hay vú mà lại bắt nguồn từ chính hệ miễn dịch của cơ thể – cụ thể là hệ bạch huyết. Điều này khiến cho u lympho trở thành một dạng ung thư vừa nguy hiểm, vừa khó phát hiện nếu không có kiến thức cơ bản về bệnh.

Ung thư là một trong những mối đe dọa sức khỏe hàng đầu hiện nay, trong đó u lympho (lymphoma) là một nhóm bệnh lý ác tính thuộc hệ thống miễn dịch. Khác với các loại ung thư phổ biến như ung thư phổi, gan hay vú – vốn xuất phát từ các cơ quan đặc trưng – u lympho lại khởi phát từ hệ bạch huyết, một phần quan trọng của hệ miễn dịch. Do đó, việc phát hiện, điều trị và phòng ngừa loại ung thư này mang tính phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng.

U lympho là bệnh lý ác tính của tế bào lympho – một loại bạch cầu quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Khác với nhiều bệnh ung thư khác có biểu hiện rõ rệt tại chỗ, u lympho thường bắt đầu bằng những triệu chứng mơ hồ như sưng hạch không đau, sốt kéo dài, ra mồ hôi đêm hay sụt cân không rõ nguyên nhân. Chính sự âm thầm này khiến bệnh dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu – giai đoạn có khả năng điều trị khỏi cao nhất.

Hiểu rõ về u lympho không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh mà còn giúp người bệnh, người thân và cả cộng đồng có những biện pháp ứng phó hiệu quả, từ điều trị đến phòng ngừa

Hệ bạch huyết là gì?

Hệ bạch huyết là một phần của hệ thống miễn dịch, bao gồm:

– Hạch bạch huyết (lymph nodes): Tập trung các tế bào miễn dịch, có vai trò lọc dịch bạch huyết và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh.

– Mạch bạch huyết (lymphatic vessels): Vận chuyển dịch bạch huyết (lymph) khắp cơ thể.

– Lách (spleen): Lọc máu, tiêu hủy tế bào máu già, đồng thời sản sinh tế bào bạch cầu.

– Tuyến ức (thymus) và amidan (tonsils): Liên quan đến sự phát triển và hoạt động của tế bào miễn dịch.

Chức năng chính của hệ bạch huyết là bảo vệ cơ thể trước các mối đe dọa như virus, vi khuẩn và tế bào bất thường. Khi tế bào trong hệ này phát triển mất kiểm soát, tạo thành khối u, ta gọi đó là u lympho.

U lympho là gì?

U lympho (lymphoma) là một nhóm bệnh lý ác tính khởi phát từ tế bào lympho – loại tế bào bạch cầu chuyên biệt trong hệ miễn dịch. Bệnh có thể xuất hiện tại hạch bạch huyết, lách, tủy xương, máu hoặc các cơ quan khác.

Phân loại chính

U lympho được chia làm hai nhóm lớn:

– U lympho Hodgkin (Hodgkin lymphoma – HL):

+) Hiếm hơn (khoảng 10% tổng số ca u lympho).

+) Đặc điểm: có mặt tế bào Reed–Sternberg (tế bào khổng lồ đặc trưng).

+) Tiên lượng thường khá tốt nếu phát hiện sớm.

– U limpho không Hodgkin (Non-Hodgkin lymphoma – NHL):

+) Chiếm hơn 90% ca bệnh.

+) Bao gồm nhiều phân nhóm khác nhau, từ thể diễn tiến chậm đến thể rất ác tính.

+) Phân chia theo tế bào B, T hoặc NK.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra u lympho vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận là làm tăng khả năng phát triển bệnh. Những yếu tố này có thể đến từ môi trường, di truyền, hoặc suy giảm hệ miễn dịch.

Yếu tố suy giảm miễn dịch

HIV/AIDS: Những người mắc HIV có nguy cơ mắc u lympho cao hơn gấp nhiều lần, đặc biệt là u lympho không Hodgkin thể ác tính.

Ghép tạng: Người phải dùng thuốc ức chế miễn dịch để tránh đào thải mô ghép.

Suy giảm miễn dịch bẩm sinh: Các hội chứng hiếm gặp như Wiskott-Aldrich, hội chứng DiGeorge.

Nhiễm virus, vi khuẩn

Virus Epstein-Barr (EBV): Liên quan chặt chẽ đến u lympho Burkitt và Hodgkin.

HTLV-1: Gây ra u lympho tế bào T.

Virus viêm gan C: Làm tăng nguy cơ u lympho tế bào B.

H. pylori: Vi khuẩn gây viêm loét dạ dày, có thể gây u lympho dạ dày dạng MALT nếu nhiễm mạn tính.

Bệnh tự miễn

Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, Hội chứng Sjögren: Làm tăng hoạt động của lympho B và nguy cơ chuyển dạng ác tính.

Bệnh Celiac: Khi không kiểm soát tốt, có thể gây u lympho ruột non.

Phơi nhiễm hóa chất và phóng xạ

Tiếp xúc kéo dài với: Thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ. Chất hóa học công nghiệp như benzene, dung môi hữu cơ. Phóng xạ ion hóa (do làm việc trong môi trường hạt nhân, điều trị tia xạ).

Yếu tố tuổi và giới tính

Tuổi tác: U lympho có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người lớn tuổi.

Giới tính: Một số loại u lympho có tỉ lệ cao hơn ở nam giới (ví dụ: u limpho Burkitt, u Hodgkin).

Di truyền

Những người có người thân trực hệ (cha mẹ, anh chị em) từng mắc u lympho có nguy cơ cao hơn trung bình.

Tuy nhiên, nguy cơ này không cao bằng các ung thư có yếu tố di truyền mạnh như ung thư vú hoặc ung thư đại tràng.

Triệu chứng của u lympho

U lympho là bệnh ác tính phát triển từ các tế bào lympho – một phần của hệ thống miễn dịch. Các triệu chứng của bệnh thường khởi phát âm thầm, không đặc hiệu, nên dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý lành tính khác như cảm cúm, nhiễm trùng thông thường hoặc stress. Tuy nhiên, nếu chú ý kỹ, một số dấu hiệu lại mang tính cảnh báo đặc trưng cho bệnh này, đặc biệt khi chúng kéo dài không rõ nguyên nhân.

Sưng hạch bạch huyết không đau

Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Người bệnh có thể phát hiện một hoặc nhiều hạch sưng to ở các vị trí như:cổ (trước hoặc sau cổ); nách; bẹn; dưới hàm; trên xương đòn.

Các hạch này thường: không đau, sờ thấy mềm hoặc chắc; kích thước tăng dần theo thời gian; không di động (dính vào tổ chức dưới da nếu tiến triển nặng); không giảm khi dùng thuốc kháng sinh.

Không giống như hạch do nhiễm trùng, hạch của u lympho không đau và không biến mất sau vài ngày. Vì vậy, nếu bạn có hạch to kéo dài trên 2 tuần mà không kèm theo các triệu chứng viêm nhiễm, nên đi kiểm tra sớm.

Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân

Sốt thường nhẹ (37.5–38.5°C), có thể dai dẳng nhiều tuần.

Không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.

Đặc biệt: không kèm triệu chứng nhiễm trùng (không ho, không viêm họng, không tiêu chảy).

Đổ mồ hôi ban đêm

Một trong các triệu chứng B đặc trưng của u lympho.

Người bệnh thường đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm, dù thời tiết không nóng.

Phải thay quần áo hoặc ga giường do ướt đẫm.

Sụt cân nhanh, không rõ lý do

Giảm >10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng.

Không do ăn kiêng, bệnh đường ruột hay vận động nhiều.

Thường đi kèm với mệt mỏi và suy nhược toàn thân.

Mệt mỏi kéo dài

Cảm giác kiệt sức, giảm khả năng lao động hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Không cải thiện ngay cả khi nghỉ ngơi đầy đủ.

Ngứa da toàn thân

Khó chịu, thường không có tổn thương da đi kèm.

Không liên quan dị ứng hoặc viêm da.

Có thể là biểu hiện của độc tố tiết ra từ tế bào u.

Phân giai đoạn bệnh u lympho

Việc phân giai đoạn u lympho là bước rất quan trọng nhằm xác định mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và đánh giá tiên lượng sống của người bệnh. Hệ thống được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là hệ thống phân giai đoạn Ann Arbor, áp dụng cho cả u lympho Hodgkin và không Hodgkin.

Hệ thống Ann Arbor chia u lympho thành 4 giai đoạn chính:

– Giai đoạn I là khi bệnh chỉ ảnh hưởng đến một nhóm hạch bạch huyết duy nhất, ví dụ như chỉ có hạch cổ bị tổn thương. Trong một số trường hợp, giai đoạn I cũng có thể được chẩn đoán nếu có một tổn thương duy nhất tại một cơ quan ngoài hạch, chẳng hạn như khối u lympho khu trú tại dạ dày mà chưa lan đến hạch bạch huyết lân cận.

– Giai đoạn II là khi bệnh ảnh hưởng đến hai hoặc nhiều nhóm hạch bạch huyết nhưng vẫn ở cùng một bên của cơ hoành, tức là chỉ nằm hoàn toàn ở phần trên hoặc phần dưới của cơ thể. Ngoài ra, giai đoạn II cũng bao gồm các trường hợp có tổn thương tại một cơ quan ngoài hạch nhưng đi kèm với tổn thương hạch gần kề ở cùng bên cơ hoành.

– Giai đoạn III được chẩn đoán khi có tổn thương ở các nhóm hạch nằm ở hai bên cơ hoành, ví dụ như bệnh nhân có cả hạch ở cổ và hạch ở bụng bị ảnh hưởng. Ở giai đoạn này, bệnh đã lan rộng hơn và có thể bắt đầu ảnh hưởng đến các cơ quan khác như gan hoặc lách.

– Giai đoạn IV là giai đoạn nặng nhất, khi tế bào u đã lan rộng và xâm lấn nhiều cơ quan ngoài hệ bạch huyết, bao gồm gan, tủy xương, phổi hoặc xương. Đây là giai đoạn cho thấy sự lan tỏa toàn thân của bệnh và thường cần phác đồ điều trị tích cực hơn.

Phân giai đoạn bệnh không chỉ có giá trị về mặt chẩn đoán mà còn là cơ sở để lựa chọn chiến lược điều trị. Những bệnh nhân ở giai đoạn I hoặc II thường được điều trị bằng hóa trị kết hợp xạ trị với tiên lượng rất khả quan. Ngược lại, bệnh ở giai đoạn III hoặc IV đòi hỏi phác đồ hóa trị toàn thân mạnh mẽ hơn và có thể cần đến ghép tế bào gốc nếu bệnh kháng trị hoặc tái phát.

Ngoài hệ thống Ann Arbor, trong lâm sàng, bác sĩ còn dựa vào các chỉ số tiên lượng khác như chỉ số IPI (International Prognostic Index) để đánh giá nguy cơ và khả năng sống còn của bệnh nhân, đặc biệt là trong u lympho không Hodgkin.

Tóm lại, phân giai đoạn u lympho là bước không thể thiếu giúp bác sĩ định hướng điều trị và giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm luôn mang lại tiên lượng tốt hơn, vì vậy việc nâng cao nhận thức để đi khám sớm khi có dấu hiệu bất thường là hết sức quan trọng.

Chẩn đoán u lympho

Việc chẩn đoán chính xác là cực kỳ quan trọng để phân loại bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Thăm khám lâm sàng

Khám hạch ngoại biên (cổ, nách, bẹn).

Đánh giá gan, lách.

Cận lâm sàng

Sinh thiết hạch: Là tiêu chuẩn vàng. Mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi.

Hóa mô miễn dịch: giúp xác định loại lympho.

Xét nghiệm máu: đánh giá tổng trạng, công thức máu, LDH, chức năng gan thận.

Chụp CT, PET-CT: xác định mức độ lan rộng.

Chọc hút tủy xương: nếu nghi ngờ xâm lấn tủy

Tiên lượng sống

Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại u, giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị, tuổi tác.

U Hodgkin: tỉ lệ sống 5 năm khoảng 85–90% ở giai đoạn sớm.

U không Hodgkin: biến thiên lớn, dao động từ 30% đến >80%.

Chỉ số tiên lượng phổ biến: IPI (International Prognostic Index), dựa trên 5 yếu tố:

– Tuổi >60.

– Giai đoạn III–IV.

– Tình trạng toàn thân kém.

– LDH tăng.

– Nhiều vị trí ngoài hạch.

Biện pháp phòng ngừa

Không có cách nào ngăn ngừa hoàn toàn u lympho, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách:

– Tránh phơi nhiễm hóa chất độc hại.

– Kiểm soát tốt các bệnh nhiễm trùng (HIV, viêm gan, EBV).

– Điều trị bệnh tự miễn hợp lý.

– Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh (dinh dưỡng, vận động, ngủ đủ).

– Tầm soát nếu có yếu tố nguy cơ cao.

U lympho ở trẻ em và người cao tuổi

Ở trẻ em

Thường gặp u lympho Burkitt, lympho nguyên bào.

Diễn tiến nhanh nhưng rất nhạy với hóa trị, tỉ lệ khỏi cao nếu điều trị đúng.

Ở người cao tuổi

Thường là thể không Hodgkin ác tính, tiên lượng kém hơn.

Điều trị phải cân nhắc kỹ vì nguy cơ độc tính do hóa trị cao hơn.

U lympho là nhóm bệnh ung thư có thể điều trị được, thậm chí có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, do triệu chứng ban đầu mơ hồ, bệnh dễ bị bỏ qua. Vì vậy, nâng cao nhận thức, chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường, và duy trì lối sống lành mạnh là điều cần thiết.

BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)