Hành tím có đặc tính chống ung thư và cải thiện tim mạch
Theo truyền thống, hành tím được sử dụng vì cả đặc tính dinh dưỡng và hương thơm trong ẩm thực của nhiều quốc gia trên thế giới. Chúng không chỉ thêm hương vị ngọt và cay cho công thức nấu ăn mà còn chứa nhiều chất chống oxy hóa, vitamin C và một số khoáng chất quan trọng nữa.

Hành tím được coi là một loại thảo dược thường được kê đơn như một phương thuốc hiệu quả cho một số bệnh trong y học cổ truyền. Trên thực tế, nó đã được sử dụng để chữa lành nhiều tình trạng cơ thể trong hàng ngàn năm.
Hành có lợi trong việc giảm viêm, đau nhức cơ, sưng tấy và giữ nước.
Giống như các loại thảo mộc có hương vị tương tự khác, bao gồm hành tây và tỏi, hành tím có thể ăn sống hoặc nấu chín, khiến chúng trở nên đa năng và dễ kết hợp vào công thức nấu ăn.
Thêm vào đó, các nghiên cứu cho thấy việc ăn hành tím có thể giúp chống lại ung thư, giảm dị ứng thực phẩm và tăng cường giải độc.
Tìm hiểu về hành tím
Hành tím, hành tây và tỏi đều là loại củ hoặc thân ngầm, có lá hình dải, có vị đậm đà và chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao.
Cũng giống như dinh dưỡng của hành tây và tỏi, dinh dưỡng của hẹ được biết đến là có đặc tính chống ung thư mạnh mẽ và tác dụng tăng cường miễn dịch.
Hành tím nhỏ hơn hành trắng, vàng và đỏ. Ngày nay, nhiều loại được trồng trên khắp thế giới, với màu vỏ thay đổi từ nâu vàng đến xám đến đỏ nhạt.
Hầu hết các loại hành tím đều có vỏ màu đồng và phần thịt màu trắng đục, đôi khi có những đường màu xanh lá cây hoặc đỏ tươi.
So với hành tây trắng và vàng, hành tím được mô tả là có hương vị đậm đà và ngọt hơn. Một số người cũng mô tả hương vị của chúng là mạnh hơn, trong khi những người khác nói rằng chúng tinh tế hơn.
Điều này có vẻ phụ thuộc vào kích thước. Những củ nhỏ hơn thường có vị nhẹ hơn.
Thực tế là hành tím và các loại hành khác có “vị cay” về mặt hương vị là dấu hiệu cho thấy hàm lượng dinh dưỡng của chúng. Hương vị cay nồng của chúng được cho là dấu hiệu cho thấy đặc tính giãn mạch máu và khả năng cải thiện lưu thông máu và giảm viêm gây bệnh.
Đây chính là lý do tại sao hành tím được biết đến là thực phẩm tốt cho tim mạch, giống như tỏi.
Trong y học cổ truyền, người ta cho rằng hành có chứa 5 loại hương vị mà thực phẩm được phân loại theo: Ngọt (cam), chua (toan), đắng (khổ), cay (tân), chát.
Đây là lý do tại sao “chỉ cần một lượng nhỏ” khi chúng ta sử dụng nguyên liệu này khi nấu ăn, nó tạo ra tác động lớn ngay cả khi chỉ sử dụng một lượng nhỏ.
Người ta cho rằng hành tím có nguồn gốc từ Trung Á hoặc Đông Nam Á hàng ngàn năm trước. Loại rau này nhanh chóng di chuyển từ đó đến Ấn Độ và các vùng trong Địa Trung Hải phía đông, nơi nó vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.
Thông tin dinh dưỡng của hành tím
Một khẩu phần 100g hành tím sống chứa khoảng:
Lượng calo: 72
Tổng lượng carbohydrate: 16,8g
Chất xơ: 3,2g
Đường: 7,9g
Chất đạm: 2,5g
Natri: 12 mg (<1% DV*)
Vitamin B6: 0,3mg (18 – 23% DV)
Mangan: 0,3mg (13 – 17% DV)
Kali: 334mg (10 – 13% DV)
Vitamin C: 8mg (9 – 11% DV)
Axit folic: 34µg (9% DV)
Phospho: 60mg (9% DV)
Sắt: 1,2mg (6 – 15% DV)
Magie: 21mg (5 – 7% DV)
Kẽm: 0,4mg (4 – 5% DV)
Calci: 37mg (3 – 4% DV)
*Giá trị hàng ngày: Tỷ lệ phần trăm dựa trên chế độ ăn 2.000 calo mỗi ngày.
Ngoài các sulfoxide có trong hành tím và các loại hành khác, còn có các peptide và protein có khả năng tăng cường miễn dịch, khiến hành tím trở thành nguồn cung cấp các tác nhân điều trị quan trọng.
Lợi ích sức khỏe của hành tím
Nguồn chất chống oxy hóa cao
Hành tím được cho là chứa nhiều chất chống oxy hóa flavonoid và phenol hơn hầu hết các thành viên khác trong họ hành. Điều này khiến chúng trở thành một trong những thực phẩm chống viêm tốt nhất để giảm tổn thương do gốc tự do và chống lại nhiều bệnh mãn tính.
Hai nhóm hợp chất tạo nên phần lớn các đặc tính chữa bệnh đã biết của hành tím: Hợp chất lưu huỳnh, như disulfide (APDS) và flavonoid, như quercetin. Tác dụng của các hợp chất này chủ yếu là cách cả hành và tỏi đều có lợi ích trong việc đảo ngược bệnh tật.
Theo một báo cáo được công bố trên Tạp chí Sinh học Thực nghiệm Ấn Độ, cả hành và tỏi đều chứa các hợp chất bảo vệ chứa lưu huỳnh chủ yếu dưới dạng dẫn xuất cysteine được gọi là cysteine sulfoxide. Những chất này sẽ tự phân hủy khi chúng ta ăn chúng vì chúng tương tác với các enzyme tiêu hóa, trong quá trình sản xuất các hợp chất có lợi được gọi là thiosulfinate và polysulfide.
Những sản phẩm phân hủy đặc biệt này được coi là có giá trị nhưng tinh tế. Chúng chủ yếu được tìm thấy trong tinh dầu hành và tỏi.
Vì chứa phần lớn các sulfoxide nên tinh dầu của hành tím (và các loại hành khác) có tác dụng chống tiểu đường, kháng sinh, hạ cholesterol, tiêu sợi huyết và nhiều tác dụng sinh học khác.
Điều này có nghĩa là chúng có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu, giúp ngăn ngừa tình trạng kháng insulin, chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn và virus, giúp giảm lượng cholesterol tự nhiên và ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng rau họ hành có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn có lợi cho da, mạch máu, cơ quan tiêu hóa và mô cơ.
Chống ung thư
Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Phòng chống Ung thư Châu Á – Thái Bình Dương năm 2012 cho thấy chiết xuất etyl axetat (EEO) có trong hành tím và các loại hành khác có tác dụng ức chế mạnh đối với enzyme synthase axit béo động vật, giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.
Khả năng gây apoptosis, hay tự hủy diệt và tiêu diệt các tế bào nguy hiểm, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong các loại rau họ hành.
Điều này có vẻ đặc biệt có lợi trong việc chống lại một số loại ung thư phổ biến nhất, bao gồm ung thư vú, dạ dày và đại tràng.
Kết quả từ một nghiên cứu trường hợp lớn cho thấy việc tiêu thụ rau họ hành có thể làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư dạ dày. Mối liên quan này đã được nghiên cứu trong Nghiên cứu nhóm người Hà Lan về chế độ ăn uống và ung thư, bắt đầu vào năm 1986 và theo dõi 120.852 nam và nữ trong độ tuổi từ 55 đến 69. Người ta đã tìm thấy mối liên hệ nghịch đảo mạnh mẽ giữa việc tiêu thụ hành tây và tỷ lệ mắc ung thư dạ dày, và nhiều nghiên cứu khác cũng đưa ra những phát hiện tương tự.
Có thể cải thiện sức khỏe tim mạch
Nhiều chất chống oxy hóa trong hành, bao gồm allicin và quercetin, được coi là thuốc chống tăng huyết áp.
Dựa trên các nghiên cứu trên người và động vật, quercetin trong hành tây có thể làm giảm huyết áp. Allicin là một hợp chất đặc biệt và khá độc đáo có trong hẹ, tỏi và các loại hành khác được giải phóng khi chúng ta đâm thủng vỏ của chúng.
Theo một đánh giá năm 2013 do Khoa Sinh học Ứng dụng tại Đại học Bách khoa Hồng Kông thực hiện, “Allicin được phát hiện có tác dụng bảo vệ hệ tim mạch bằng cách tăng cường trạng thái chống oxy hóa và giảm mức độ các loại oxy phản ứng cũng như kích thích sản xuất glutathione”.
Glutathione thường được gọi là “chất chống oxy hóa chính” và được biết đến với khả năng cải thiện sức khỏe mạnh mẽ theo nhiều cách.
Hợp chất allicin có thể ức chế một loại enzyme reductase nhất định được sản xuất trong gan để tạo ra cholesterol. Chúng giúp cải thiện lưu thông và giãn mạch máu, là thực phẩm tuyệt vời để hạ huyết áp cao.
Hành tím cũng là nguồn kali tốt. Kali giúp điều chỉnh lượng chất lỏng trong cơ thể và đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của dây thần kinh, cơ, tim.
Ăn nhiều thực phẩm giàu kali hỗ trợ quá trình trao đổi chất lành mạnh vì khoáng chất này cần thiết để phân hủy carbohydrate thành năng lượng có thể sử dụng. Thêm vào đó, kali có liên quan đến sức khỏe tim mạch bằng cách giúp hạ huyết áp cao và bù đắp tác động của chế độ ăn nhiều natri.
Có thể giúp chống lại bệnh béo phì
Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng EEO có trong hành tím cũng có thể ức chế sự tích tụ lipid và có khả năng giúp ngăn ngừa béo phì.
Vì béo phì có liên quan chặt chẽ đến bệnh tim, tiểu đường và hình thành ung thư (bệnh nhân béo phì được coi là có nguy cơ mắc nhiều loại ung thư và các bệnh mãn tính khác cao hơn), hành có thể hữu ích trong việc ngăn ngừa tăng cân và các biến chứng liên quan đến béo phì, chẳng hạn như hội chứng chuyển hóa.
Giúp ngăn ngừa hoặc điều trị dị ứng
Kết quả từ nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hành tím có tác dụng chống dị ứng đầy hứa hẹn có thể là do hoạt động kháng histamin, chống viêm và chống oxy hóa của chúng. Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Thực phẩm Y học cho thấy hành tím và hành tây có hiệu quả trong việc tác động đến các sự kiện khác nhau gây ra phản ứng dị ứng.
Khi chiết xuất hành tím được đưa cho chuột, chúng đã trải qua sự giảm giải phóng histamine và các lợi ích khác liên quan đến các triệu chứng dị ứng thông thường. Người ta đã tìm thấy sự giảm đáng kể quá trình peroxy hóa lipid trong phổi và mức độ hoạt động chống oxy hóa bảo vệ cao hơn, đặc biệt là hoạt động của superoxide dismutase, cũng được quan sát thấy ở mô phổi.
Điều này có nghĩa là hành có thể giúp làm giảm các triệu chứng của một số loại dị ứng.
Có đặc tính kháng khuẩn và kháng virus
Cả hành tím và tỏi đều tạo ra các phản ứng sinh hóa được biết là có tác dụng chống nhiễm trùng, virus và viêm. Khi các thông số miễn dịch khác nhau của hành tím được nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng các enzyme chống oxy hóa của loại rau này (đặc biệt là superoxide dismutase và glutathione peroxidase) cũng giúp chống lại các bệnh thông thường và các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.
Hành tím cũng cho thấy hoạt tính kháng nấm đối với nhiều loại nấm trong nhiều nghiên cứu, bao gồm cả nấm candida. Nếu chúng ta muốn chống lại các triệu chứng của bệnh nấm candida một cách tự nhiên, các loại rau ít đường, có tác dụng chữa bệnh như hành tím nên đứng đầu danh sách thực phẩm.
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hành tím có chứa các hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên có thể giúp kiềm hóa cơ thể và chống lại cả những dạng vi khuẩn mạnh, có khả năng gây tử vong. Allicin có trong hẹ, hành và tỏi cũng là một chất kháng khuẩn mạnh có khả năng bảo vệ chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm một số loại vi khuẩn kháng nhiều loại thuốc đặc biệt nguy hiểm.
Cải thiện lưu thông và giải độc
Cả hành tím và tỏi đều được cho là có tác dụng giúp loại bỏ chất gây ung thư và độc tố khỏi đường tiêu hóa nhờ khả năng tăng cường tuần hoàn.
Theo y học cổ truyền, một thứ gì đó có vị cay trên lưỡi, bao gồm hành, hẹ và tỏi, cũng được cho là có tác dụng làm giảm tình trạng suy kiệt vì nhiệt và viêm, đồng thời ngăn ngừa tình trạng táo hoặc đại nhiệt. Đây là một lý do tại sao hành thường được ăn ở nhiều quốc gia có khí hậu ấm áp.
Hành có thể giúp kích thích các enzym tiêu hóa, chữa lành đường ruột, giảm căng thẳng oxy hóa trong các cơ quan tiêu hóa và ngăn ngừa tình trạng viêm liên quan đến dị ứng hoặc nhạy cảm với thực phẩm.
Chúng cũng là thành phần hiệu quả giúp giải độc gan.
Có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu
Hành được biết đến là loại thuốc chống tiểu đường tự nhiên vì nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chúng có tác dụng có lợi đối với insulin và cũng có thể giúp kiểm soát việc tăng cân.
Hành tím và các loại hành khác được cho là một phần của chế độ ăn uống giúp điều trị bệnh tiểu đường tự nhiên vì chúng có tác dụng ngăn ngừa hạ đường huyết, kích thích tiết insulin. Điều này làm giảm phản ứng viêm liên quan đến bệnh tiểu đường và các bệnh tự miễn khác.
Theo các nhà nghiên cứu từ Đại học Michigan, việc ăn nhiều hành có thể làm giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường, có thể bằng cách ngăn chặn sự phân hủy insulin trong gan.
Các hợp chất APDS trong hành tím đã được chứng minh là có tác dụng ngăn chặn sự phân hủy insulin ở gan và có thể kích thích tuyến tụy sản xuất insulin, giúp tăng lượng insulin trong máu và làm giảm glucose trong các nghiên cứu trên động vật.
Rủi ro và tác dụng phụ
Hầu hết mọi người có thể ăn hành tím và các loại hành khác mà không có tác dụng phụ nào, mặc dù một số người có thể khó tiêu hoặc tương tác với một số loại thuốc.
Ví dụ, ăn nhiều hành có thể làm trầm trọng thêm chứng ợ nóng hoặc trào ngược axit hiện có, mặc dù hành thường không gây ợ nóng ở những người chưa bị bệnh này.
Hành và hẹ cũng là những thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích (IBS) ở một số người, vì chúng chứa carbohydrate FODMAP có khả năng gây ra các vấn đề về tiêu hóa khi chúng không được phân hủy đúng cách trong ruột. Nếu chúng ta bị IBS và các triệu chứng liên quan như táo bón hoặc đầy hơi thường xuyên, chúng ta nên thực hiện chế độ ăn loại trừ và xem liệu việc loại bỏ các thực phẩm thường gây ra IBS như tỏi và hành có giúp ích không.
Ngoài ra, cũng có một số ít báo cáo về tình trạng dị ứng với hành, bao gồm cả những người bị hen suyễn, phát ban trên da và mắt đỏ, ngứa.
Hành và hẹ an toàn cho trẻ em và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nhưng chúng có khả năng gây trào ngược axit, đây là vấn đề chúng ta cần theo dõi.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)
