Đóng

Dinh dưỡng và lối sống

Chế độ ăn nguồn gốc thực vật và ung thư vú

Một nghiên cứu trên động vật công bố năm 2017 đã gợi mở điều khá thú vị: chế độ ăn giàu thực vật có thể ảnh hưởng đến cách một số dạng ung thư vú phản ứng với điều trị. Bối cảnh như sau: khoảng 1 trong 8 phụ nữ tại Hoa Kỳ sẽ mắc ung thư vú xâm lấn trong suốt cuộc đời mình, tương đương khoảng 12%. Điều quan trọng là không phải ung thư vú nào cũng giống nhau.

Về mặt sinh học, ung thư vú thường được phân loại theo tình trạng thụ thể estrogen:

– ER dương tính (estrogen receptor-positive, ER+).

– ER âm tính (estrogen receptor-negative, ER−).

Nhóm ER− thường khó điều trị hơn vì không đáp ứng với liệu pháp nội tiết, trong khi đây lại là trụ cột điều trị của nhóm ER+. Do đó, phụ nữ mắc ung thư ER− thường đối mặt với tiên lượng xấu hơn và ít lựa chọn điều trị hơn. Chính vì vậy, bất kỳ tiến bộ nào nhằm cải thiện điều trị cho nhóm này đều rất đáng chú ý.

Nghiên cứu năm 2017: Hai hoạt chất từ thực phẩm có thể chống lại gen ER?

Trong nghiên cứu tại Đại học Alabama (Hoa Kỳ), các nhà khoa học đã sử dụng mô hình chuột bị ung thư vú ER−. Mục tiêu của họ là xem liệu can thiệp dinh dưỡng có thể tác động lên biểu sinh, tức cơ chế “bật/tắt” gen để kích hoạt lại gen thụ thể estrogen.

Kết quả cho thấy hai hợp chất từ thực phẩm hằng ngày, khi kết hợp, có khả năng khiến khối u ER− chuyển sang ER+:

– Sulforaphane: có nhiều trong các loại rau họ cải, đặc biệt là mầm bông cải xanh.

– Polyphenols: tập trung nhiều trong trà xanh.

Ở chuột, chế độ ăn giàu hai nhóm chất này làm khối u chuyển từ ER− sang ER+, mở ra khả năng áp dụng liệu pháp nội tiết, từ đó điều trị hiệu quả hơn.

Dĩ nhiên, đây mới chỉ là nghiên cứu ở động vật. Bước tiếp theo là thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá tính an toàn, liều lượng và hiệu quả thực tế. Tuy vậy, phát hiện này mang đến hy vọng rằng dinh dưỡng có thể hỗ trợ mở rộng lựa chọn điều trị cho bệnh nhân ung thư vú ER−.

Những thực phẩm thực vật giàu giá trị cho sức khỏe

Dù kết quả nghiên cứu chưa áp dụng trực tiếp cho người, việc tăng cường các nguồn sulforaphane và polyphenols trong chế độ ăn vẫn mang lại nhiều lợi ích đã được ghi nhận: giảm viêm, hỗ trợ cân bằng pH, kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe chuyển hóa.

Rau họ cải và mầm bông cải xanh

Sulforaphane được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ giải độc và tiềm năng chống ung thư. Rau họ cải vốn quen thuộc từ bữa cơm gia đình và đây lại là nhóm thực phẩm giàu sulforaphane, hoạt chất này được nghiên cứu khá sâu về khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ gan thải độc và góp phần giảm nguy cơ một số bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.

Những nguồn sulforaphane tự nhiên dễ tìm nhất gồm:

– Mầm bông cải xanh: hàm lượng sulforaphane cao nhất trong toàn bộ họ cải.

– Bông cải xanh, súp lơ trắng, súp lơ xanh.

– Các loại cải phổ biến của Việt Nam như cải xanh, cải ngọt, cải thìa, cải bẹ, cải rổ, cải xoăn (kale), cải turnip.

– Bắp cải và cải thảo.

– Một số cây củ họ cải như củ cải trắng, su hào, củ cải đỏ.

Sulforaphane đã được ghi nhận rõ cơ chế: hoạt chất này kích hoạt hệ thống men chống oxy hóa nội sinh (đặc biệt là đường Nrf2), giảm stress oxy hóa, hỗ trợ trung hòa các chất độc chuyển hóa tại gan và có vai trò điều hòa miễn dịch. Nhờ vậy, ăn rau họ cải, đặc biệt là ăn tươi, hấp nhẹ hoặc dùng mầm đem lại nhiều lợi ích sức khỏe.

Trà xanh và thực phẩm giàu polyphenol

Trà xanh luôn được xem là nguồn polyphenol dồi dào, đặc biệt là nhóm catechin, chất này đã được nghiên cứu kỹ về khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Nhưng polyphenol không chỉ có trong trà. Trong khẩu phần hằng ngày, ta còn gặp chúng ở rất nhiều thực phẩm quen thuộc.

Nguồn phong phú nhất gồm:

– Các loại quả mọng như dâu đen, dâu tây, mâm xôi giàu anthocyanin, sắc tố tạo màu đỏ tím nổi bật.

– Ca cao nguyên chất và socola đen (trên 70%) chứa flavanol có lợi cho mạch máu.

– Gia vị thơm như đinh hương, quế, nghệ, hương thảo thuộc nhóm có lượng polyphenol cao nhất trong thực vật.

Polyphenol hoạt động như “lá chắn” chống oxy hóa, giúp giảm tổn thương DNA do gốc tự do, hỗ trợ hệ tim mạch và điều hòa phản ứng viêm. Khi được đưa vào chế độ ăn một cách đều đặn và đa dạng, polyphenol góp phần nâng đỡ sức khỏe tế bào theo cơ chế đã được khoa học kiểm chứng.

Chất béo tốt từ thực vật

Những chất béo có nguồn gốc thực vật luôn được đánh giá cao trong dinh dưỡng hiện đại vì chúng cung cấp chủ yếu acid béo không bão hòa, nhóm chất béo được chứng minh là có lợi cho tim mạch và giúp giảm phản ứng viêm trong cơ thể.

Những nguồn quen thuộc và dễ sử dụng gồm:

– Dầu oliu nguyên chất, dầu mè, dầu lanh, dầu dừa: mỗi loại có cấu trúc acid béo khác nhau, nhưng nhìn chung đều hỗ trợ tốt cho chuyển hóa và sức khỏe mạch máu.

– Các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, mè, hạt điều, hạt bí: giàu omega-3, omega-6 và vitamin E.

– Quả bơ và cùi dừa: cung cấp chất béo thực vật tự nhiên đi kèm chất xơ và dưỡng chất chống oxy hóa.

Khi dùng đúng cách, những chất béo này góp phần cải thiện hồ sơ lipid máu, hỗ trợ kiểm soát viêm mạn tính và tạo nguồn năng lượng “sạch” cho cơ thể. Trong chế độ ăn hằng ngày, ưu tiên chất béo từ thực vật luôn là lựa chọn an toàn và bền vững cho sức khỏe tim mạch.

Trái cây

Trái cây là nhóm thực phẩm cung cấp đồng thời vitamin, khoáng chất, chất xơ, nước và nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Khi được dùng đều đặn và đúng lượng, trái cây giúp ổn định tiêu hóa, hỗ trợ miễn dịch và giảm gánh nặng oxy hóa lên tế bào.

Những lựa chọn tốt nên ưu tiên gồm:

– Các loại quả mọng: dâu, việt quất, mâm xôi: giàu anthocyanin và polyphenol.

– Kiwi, dưa lưới, cam chanh: nguồn vitamin C và chất xơ hòa tan dồi dào.

– Trái cây nhiệt đới như xoài, đu đủ, thanh long, dứa: dễ tìm ở Việt Nam và có hàm lượng enzyme, vitamin cao.

Dù phong phú và đầy lợi ích, trái cây vẫn nên được ăn theo khẩu phần hợp lý và ưu tiên dạng tươi thay vì nước ép, để giữ trọn lượng xơ và tránh tăng đường huyết nhanh.

Ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc nguyên hạt là nhóm tinh bột tốt trong khẩu phần vì giữ nguyên lớp cám và mầm, nơi tập trung chất xơ, vitamin nhóm B và nhiều khoáng chất quan trọng. Khi ăn đúng cách, ngũ cốc nguyên hạt giúp ổn định đường huyết, hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

Những loại phổ biến ở Việt Nam có thể sử dụng hằng ngày gồm:

– Gạo lứt, gạo lứt đỏ, gạo nếp than giàu chất xơ, vitamin B1 và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.

– Yến mạch cán dẹt hoặc nguyên hạt dù không phải cây bản địa nhưng rất dễ mua và có lợi cho kiểm soát đường huyết.

– Lúa mạch và kê dùng nấu cháo, trộn cơm.

– Các loại hạt truyền thống như bắp hạt, đậu xanh nguyên vỏ, đậu đen xanh lòng, tuy không phải “ngũ cốc” theo nghĩa hẹp nhưng tương đương về giá trị chất xơ và vitamin nhóm B.

So với tinh bột tinh chế (cơm trắng, bánh mì trắng, mì sợi công nghiệp), các dạng nguyên hạt được tiêu hóa chậm hơn, giúp no lâu, giảm dao động đường huyết và mang lại lợi ích bền vững hơn cho sức khỏe.

Những thực phẩm có nguồn gốc thực vật nhưng nên hạn chế

Không phải cứ nguồn gốc thực vật là tốt. Một số lại làm rối loạn nội tiết hoặc gây viêm.

Các sản phẩm từ đậu nành

Đậu nành chứa phytoestrogen, hợp chất thực vật có khả năng gắn vào thụ thể estrogen. Ở phần lớn phụ nữ, lượng phytoestrogen từ khẩu phần thông thường không gây hại và thậm chí còn có lợi. Tuy nhiên, với những người từng mắc ung thư vú nhạy cảm hormone hoặc đang có rối loạn nội tiết phức tạp, việc tiêu thụ quá nhiều (đặc biệt từ thực phẩm chế biến đậm đặc, dạng bột hoặc bổ sung liều cao) có thể làm bác sĩ phải cân nhắc.

Ngoài ra, nhiều sản phẩm đậu nành công nghiệp hiện nay được làm từ nguồn nguyên liệu GMO.

Điểm quan trọng nhất là: đậu nành vẫn có lợi khi dùng đúng mức, ưu tiên dạng truyền thống (đậu phụ, đậu nành luộc, sữa đậu nành tự nấu), và cần thận trọng hơn trong những trường hợp có bệnh lý nội tiết đặc biệt. Điều này giúp giữ an toàn mà không bỏ lỡ giá trị dinh dưỡng tự nhiên của loại hạt quen thuộc này.

Dầu thực vật công nghiệp

Dầu thực vật tinh luyện công nghiệp như dầu đậu nành, dầu canola, dầu bắp về bản chất không “xấu” vì chúng vẫn là chất béo nguồn gốc thực vật. Tuy vậy, quy trình sản xuất quy mô lớn khiến chất lượng dinh dưỡng của chúng giảm đi đáng kể.

Những loại dầu này thường phải trải qua:

– Chiết xuất bằng dung môi (thường là hexane) để tăng sản lượng.

– Gia nhiệt ở nhiệt độ và áp suất cao, làm phá hủy nhiều acid béo không bão hòa.

– Bổ sung chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA hoặc BHT để ổn định sản phẩm trong quá trình bảo quản.

Khi chất béo không bão hòa bị gia nhiệt mạnh, chúng dễ bị oxy hóa, tạo ra các gốc tự do, những phân tử gây hại tế bào và góp phần vào phản ứng viêm mạn tính. Đây là lý do y học dinh dưỡng hiện nay khuyến nghị hạn chế dầu tinh luyện công nghiệp trong nấu ăn hằng ngày, nhất là khi chiên ở nhiệt độ cao.

Nếu cần dùng dầu thực vật, ưu tiên các loại ít tinh chế, ép lạnh hoặc truyền thống như dầu ô liu, dầu mè, dầu lạc ép thủ công, vừa giảm nguy cơ oxy hóa, vừa giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng tự nhiên.

Nước ép trái cây

Khi ép bỏ phần xơ, lượng đường tự nhiên trong trái cây trở thành dạng lỏng, được hấp thu nhanh hơn nhiều, khiến đường huyết dễ tăng vọt rồi giảm nhanh sau đó. Đồng thời, chất xơ bị mất gần như hoàn toàn.

Kết quả là nước ép, dù vẫn cung cấp vitamin, lại không mang lại lợi ích chuyển hóa như trái cây nguyên vẹn. Vì vậy, các khuyến cáo dinh dưỡng hiện nay ưu tiên ăn cả quả, hoặc nếu dùng nước ép thì nên giới hạn lượng nhỏ và uống kèm bữa ăn để giảm tác động lên đường huyết.

Kết luận

Ung thư vú được phân loại dựa vào tình trạng thụ thể estrogen: ER+ hoặc ER−.

Nhóm ER− khó điều trị hơn và thường không đáp ứng với liệu pháp nội tiết.

Nghiên cứu năm 2017 cho thấy hai hoạt chất tự nhiên là sulforaphane (rau họ cải) và polyphenols (trà xanh) có khả năng kích hoạt lại gen ER trong mô hình chuột.

Nếu cơ chế này áp dụng được cho người, đây có thể là bước tiến mới trong điều trị ung thư vú ER−.

Một chế độ ăn lành mạnh theo hướng thực vật, ưu tiên rau họ cải, trà xanh, trái cây, chất béo tốt và ngũ cốc nguyên hạt sẽ mang lại nhiều lợi ích sức khỏe tổng thể.

Cần tránh hoặc hạn chế: sản phẩm từ đậu nành công nghiệp, dầu thực vật tinh luyện và nước ép nhiều đường.

BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)