Đóng

Thuốc nam chữa ung thư

Tiềm năng chống ung thư của matcha

Matcha là một dạng trà xanh đặc biệt giàu các hợp chất chống oxy hóa, nổi bật là catechin, được quan tâm trong nhiều nghiên cứu về phòng ngừa bệnh mạn tính. Trong đó, mối liên quan giữa matcha và ung thư đang được khảo sát, với một số bằng chứng gợi ý khả năng hỗ trợ giảm nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, các kết quả hiện nay chủ yếu mang tính quan sát và cần được diễn giải thận trọng trong thực hành lâm sàng.

Matcha là gì?

Matcha là dạng bột mịn của trà xanh, được sử dụng từ lâu đời trong văn hóa Trung Quốc và đặc biệt phổ biến tại Nhật Bản. Tên gọi “matcha” xuất phát từ tiếng Nhật, với “mat” nghĩa là bột và “cha” nghĩa là trà, thể hiện đặc trưng là trà được xay mịn thành bột.

Nguyên liệu để sản xuất matcha là lá của cây Trà xanh (Camellia sinensis), một loài cây thuộc họ Theaceae. Mặc dù tất cả các loại trà đều có nguồn gốc từ loài này, sự khác biệt về màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng chủ yếu phụ thuộc vào phương pháp canh tác và chế biến.

Đối với matcha, cây trà thường được che bóng trong khoảng 2 tuần trước khi thu hoạch nhằm làm tăng hàm lượng chlorophyll và các hợp chất sinh học. Sau khi thu hái, lá trà được sấy khô và nghiền thành bột mịn. Khác với trà pha thông thường chỉ sử dụng nước chiết, matcha được tiêu thụ toàn bộ lá trà, do đó cung cấp hàm lượng dinh dưỡng và hoạt chất cao hơn.

Matcha có hương vị đặc trưng, hơi đậm và có thể gợi liên tưởng đến rau xanh như cải bó xôi hoặc cỏ lúa mì.

Thành phần hoạt chất và cơ chế tác dụng

Giá trị nổi bật của matcha nằm ở nhóm polyphenol, đặc biệt là catechin, một loại chất chống oxy hóa mạnh thường gặp trong trà xanh, ca cao và một số loại trái cây.

Các catechin có vai trò:

– Trung hòa gốc tự do.

– Giảm stress oxy hóa.

– Hỗ trợ chống viêm.

– Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

Nhờ hàm lượng catechin cao hơn so với nhiều thực phẩm khác, matcha được xem là một trong những nguồn chống oxy hóa tự nhiên có giá trị.

Matcha giúp hỗ trợ phòng ngừa ung thư

Một số nghiên cứu dịch tễ học cho thấy việc tiêu thụ trà xanh, bao gồm matcha, có thể liên quan đến giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các kết quả này chủ yếu mang tính quan sát và chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả.

Một số bằng chứng ghi nhận:

Ung thư bàng quang: Nghiên cứu trên 882 phụ nữ cho thấy nguy cơ mắc bệnh giảm đáng kể ở nhóm sử dụng matcha.

Ung thư vú: Phân tích tổng hợp cho thấy phụ nữ tiêu thụ nhiều trà xanh có nguy cơ thấp hơn khoảng 22%.

Ung thư đại trực tràng: Nghiên cứu trên 69.710 phụ nữ Trung Quốc (40–70 tuổi) ghi nhận giảm khoảng 57% nguy cơ ở nhóm uống trà thường xuyên.

– Ung thư tuyến tiền liệt: Nam giới Nhật Bản uống ≥5 tách trà xanh/ngày có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn khoảng 48%.

Cơ chế được cho là liên quan đến tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và ức chế tăng sinh tế bào bất thường của catechin.

Matcha so với trà xanh thông thường

Một trong những khác biệt đáng chú ý giữa matcha và trà xanh thông thường là hàm lượng caffeine. Do matcha được sử dụng dưới dạng bột mịn từ toàn bộ lá trà, nên lượng caffeine thường cao hơn so với trà xanh pha nước thông thường. Trung bình, mỗi tách matcha cung cấp khoảng 60–70 mg caffeine, thấp hơn so với cà phê nhưng vẫn đủ để tạo cảm giác tỉnh táo.

Tuy nhiên, tác động của matcha lên cơ thể có phần dịu hơn nhờ chứa L-theanine, là một acid amin có tác dụng điều hòa hệ thần kinh, giúp duy trì trạng thái tỉnh táo nhưng ít gây bồn chồn. Dù vậy, ở những người nhạy cảm với caffeine, việc sử dụng matcha vẫn cần thận trọng, nên dùng với lượng vừa phải và tránh sử dụng vào buổi tối để hạn chế ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Rủi ro và tác dụng không mong muốn

Do chứa caffeine, matcha không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nếu chưa có chỉ định cụ thể từ nhân viên y tế.

Việc uống matcha khi đói có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, dẫn đến cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu, đặc biệt ở những người có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày – thực quản. Vì vậy, nên sử dụng sau bữa ăn để giảm nguy cơ này.

Ngoài ra, các polyphenol trong trà xanh có thể làm giảm hấp thu sắt không heme từ thực phẩm, do đó cần lưu ý ở những người có nguy cơ thiếu máu thiếu sắt.

Một vấn đề khác cần quan tâm là nguy cơ nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là chì, trong một số sản phẩm matcha. Việc lựa chọn nguồn gốc rõ ràng, ưu tiên sản phẩm có kiểm soát chất lượng tốt có thể giúp giảm thiểu nguy cơ này.

Cuối cùng, matcha có thể tương tác với một số thuốc điều trị, do đó những người đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.

Kết luận

Matcha là một dạng trà xanh đặc biệt, có hàm lượng cao các hợp chất chống oxy hóa, đặc biệt là catechin. Việc sử dụng matcha đều đặn có thể mang lại một số lợi ích sức khỏe, bao gồm hỗ trợ phòng ngừa bệnh mạn tính như tim mạch và ung thư.

Tuy nhiên, matcha không phải là thuốc chữa bệnh và không thể thay thế các biện pháp điều trị y khoa. Việc sử dụng nên nằm trong một chế độ dinh dưỡng cân đối và lối sống lành mạnh để đạt hiệu quả tối ưu.

BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)