Đóng

Chữa ung thư bằng nam y

Cải thiện di chứng hậu phẫu u não bằng y học cổ truyền

Mục tiêu tối thượng của ca mổ là cứu mạng người bệnh, giải phóng áp lực chèn ép trong nội sọ, thế nhưng, khi lưỡi dao phẫu thuật khép lại và khối u được lấy ra, cuộc chiến của người bệnh thực chất mới chỉ bắt đầu một nửa.

1. Cuộc chiến giữ lại sự sống và khoảng trống sau ca đại phẫu

Phẫu thuật loại bỏ khối u não là một trong những ca đại phẫu căng thẳng và cân não nhất của nền y học hiện đại.

Để bóc tách được khối u ra khỏi tổ chức não bộ nằm sâu trong hộp sọ, các phẫu thuật viên phải đi qua những ma trận thần kinh và mạch máu vô cùng tinh vi, bước ra khỏi phòng hồi sức cấp cứu, nhiều bệnh nhân và gia đình rơi vào trạng thái hoang mang trước những di chứng nặng nề để lại sau cuộc phẫu thuật.

Người bệnh có thể bị liệt nửa người, tay chân mềm nhũn không thể cử động, miệng méo xệch, mắt nhắm không kín và nói năng ngọng nghịu, mất ngôn ngữ, có những người phải chịu đựng những cơn đau đầu dữ dội như búa bổ, chứng chóng mặt kinh niên khiến họ không thể ngồi dậy, hoặc trí nhớ suy giảm nghiêm trọng, tính tình thay đổi hoàn toàn.

Y học hiện đại giải quyết giai đoạn hậu phẫu này bằng các thuốc chống phù não, thuốc bổ thần kinh liều cao và hướng dẫn các bài tập vật lý trị liệu cơ học, tuy nhiên, các tế bào và đường dẫn truyền thần kinh bị tổn thương, bầm dập trong quá trình bóc tách u giống như những sợi dây điện bị đứt gãy hoặc rò rỉ tín hiệu, nếu chỉ tập luyện cơ học bên ngoài mà không có dòng năng lượng và huyết dịch nuôi dưỡng sâu từ bên trong, tốc độ phục hồi sẽ cực kỳ chậm chạp.

Đông y với thế mạnh về học thuyết kinh lạc và các liệu pháp tác động vi tuần hoàn sẽ là mảnh ghép hoàn hảo, giúp thông mạch cứu bế, dọn dẹp các cục máu bầm sau mổ và đánh thức các vùng não bộ đang bị ngủ quên.

2. Chứng “não lạc ứ trở” và sự sa sút của nguyên khí

Trong hệ thống lý luận của y học cổ truyền, não bộ không phải là một cơ quan cô lập, mà là “bể của tủy” (tủy hải), nơi hội tụ dòng tinh hoa chất lượng nhất của toàn bộ cơ thể, não bộ được nuôi dưỡng bởi một hệ thống mạch máu và kinh lạc chằng chịt, tinh vi gọi là “não lạc”, di chứng sau phẫu thuật u não được đông y giải thích qua ba cơ chế tổn thương cốt lõi:

Tổn thương kinh lạc gây huyết ứ cục bộ (não lạc ứ trở): quá trình phẫu thuật, bóc tách khối u dù có vi phẫu chính xác đến đâu cũng không tránh khỏi việc cắt đứt, làm tổn thương các nhánh lạc mạch nhỏ trên não, máu thoát ra ngoài lòng mạch, tích tụ lại thành các khối vi huyết ứ (máu bầm vi thể), khối huyết ứ này làm tắc nghẽn dòng lưu thông của khí huyết, gây ra chứng đau đầu cố định một chỗ, đau như châm chích và cản trở sự truyền tín hiệu từ não xuống tay chân.

Nguyên khí đại hao hụt: não bộ muốn hoạt động minh mẫn, điều khiển được tay chân cử động thì phải dựa vào sự thúc đẩy của “nguyên khí” (năng lượng gốc của cơ thể), cuộc đại phẫu dài nhiều tiếng đồng hồ cùng với việc mất máu, dùng thuốc mê liều cao đã bào mòn toàn bộ nguồn nguyên khí này, khi khí bị suy tột độ, nó không còn đủ sức để đẩy máu đi lên nuôi não, dẫn đến tình trạng tế bào não bị thiếu hụt dinh dưỡng trường diễn.

Can thận bất túc không thể sinh tủy: việc cắt bỏ u não và dùng các thuốc chống phù não dài ngày làm tổn hao nghiêm trọng phần âm dịch của hai tạng can và thận, thận suy yếu thì không thể sinh tủy để lấp đầy tủy hải, khi bể tủy bị rỗng, người bệnh sẽ gặp ngay chứng ù tai, hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng và trí nhớ suy giảm rõ rệt.

Nếu không được can thiệp khai thông mạch lạc và bồi bổ kịp thời trong “giai đoạn vàng” (khoảng từ hai đến sáu tháng sau mổ), các cơ bắp bị liệt sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái teo cơ, co cứng gân và mất đi cơ hội phục hồi vĩnh viễn.

3. Chống phù não và dọn dẹp “khối máu ứ” tồn dư sau mổ

Một trong những nguy cơ lớn nhất sau phẫu thuật u não là tình trạng phù nề tổ chức não xung quanh vùng mổ và sự xuất hiện của các dải xơ sẹo, cục máu đông tồn dư.

Nếu chỉ phụ thuộc vào thuốc lợi tiểu chống phù não của tây y, cơ thể rất dễ bị mất nước, mệt mỏi và rối loạn điện giải, sự cấp thiết của việc đưa các bài thuốc hoạt huyết hóa ứ, thông lạc của đông y vào cuộc hành trình này mang lại giá trị lâm sàng vượt trội:

Đông y sử dụng các vị thuốc có tính chất “xuyên thấu” mạnh mẽ qua hàng rào máu não để dọn dẹp sạch sẽ các cục máu bầm vi thể, làm tan các dịch phù nề tồn dư quanh vết mổ, kích thích quá trình tái tạo các mạch máu mới (tăng sinh vi tuần hoàn) để bắc cầu qua những vùng não bộ bị tổn thương.

4. Các bài thuốc đông y đặc trị phục hồi di chứng não và liệt vận động

Phác đồ điều trị của đông y giai đoạn này phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: bổ khí để hành huyết, hóa ứ để thông lạc, dưỡng can thận để đầy tủy hải.

Dưới đây là hai bài thuốc kinh điển có tính ứng dụng cao nhất trên lâm sàng.

Bài thuốc 1: “Bổ dương hoàn ngũ thang gia giảm”

Đây là bài thuốc số một trong đông y chuyên dùng để điều trị các chứng liệt vận động, mất ngôn ngữ, méo mồm sau các tổn thương não bộ, bài thuốc sử dụng một liều lượng hoàng kỳ rất cao để làm động lực đẩy máu đi thông các kinh mạch bị tắc.

Thành phần bài thuốc sắc:

– Hoàng kỳ sống: 60g (bắt buộc phải dùng liều cao để đại bổ phế khí, tạo áp lực mạnh mẽ thúc đẩy huyết dịch lưu thông qua vùng não lạc bị tắc).

– Đương quy vĩ: 12g (phần đuôi của củ đương quy, chuyên trách việc hành huyết, phá ứ).

– Xích thược: 12g / đan sâm: 15g (làm mát máu, tan cục máu đông, bảo vệ thành mạch).

– Xuyên khung: 10g (vị thuốc hành khí trong huyết, dẫn thuốc đi thẳng lên vùng đầu não).

– Đào nhân: 10g / hồng hoa: 8g (bộ đôi kinh điển chuyên phá các tổ chức huyết ứ cứng đầu hằng năm).

– Địa long (giun đất chế): 10g (vị thuốc cực kỳ quan trọng, chứa các enzyme tự nhiên giúp thông các kinh lạc bị bế tắc sâu, làm mềm xơ sẹo).

– Thạch xương bồ: 12g (khai khiếu, định trí, phục hồi vùng ngôn ngữ trên não).

Cách sắc thuốc: rửa sạch các vị thuốc, cho vào nồi sắc với 4 bát nước sạch, đun sôi rồi vặn nhỏ lửa cô đặc lại còn 1 bát nước thuốc ấm, sắc tiếp lần hai với 3 bát nước lấy nửa bát, trộn đều hai lần nước thuốc, chia làm hai lần uống ấm vào buổi sáng và buổi chiều sau khi ăn 1 tiếng.

Bài thuốc 2: “Kỷ cúc địa hoàng thang gia vị”

Bài thuốc này phù hợp cho những người bệnh sau phẫu thuật u não không bị liệt rõ rệt nhưng bị tổn thương tạng can thận, tủy hải trống rỗng gây ra các triệu chứng thần kinh thực vật kéo dài.

Thành phần bài thuốc sắc:

– Thục địa hoàng: 16g / hoài sơn: 12g / sơn thù du: 10g (bộ ba tam bổ để nuôi dưỡng can thận tinh, sinh tủy).

– Phục linh: 12g / trạch tả: 10g / đan bì: 10g (bộ ba tam tả để thanh lọc độc tố, thông lợi thủy dịch thừa ở não).

Kỷ tử: 12g / cúc hoa trắng: 12g (dưỡng can huyết, làm mát đầu, trị hoa mắt chóng mặt).

– Thiên ma: 12g (trấn tĩnh hệ thần kinh, dập tắt các cơn đau đầu vận mạch).

– Mạn kinh tử: 10g (dẫn thuốc thanh nhẹ lên vùng đầu mặt để giảm áp lực nội sọ).

Cách sắc thuốc: sắc uống tương tự như bài thuốc 1, người bệnh nên uống kiên trì từng đợt hai mươi ngày để thấy các cơn đau đầu giảm dần về cả tần suất và cường độ.

5. Liệu pháp “đánh thức kinh lạc” bằng châm cứu và xoa bóp tại nhà

Đối với di chứng liệt vận động hậu phẫu, việc kết hợp tác động vật lý lên các huyệt vị dọc theo kinh lạc là bắt buộc để ngăn chặn tình trạng teo cơ và kích thích các xung thần kinh phản hồi ngược lại não bộ.

Kỹ thuật xoa bóp vuốt kinh lạc phục hồi cơ liệt tại nhà (hướng dẫn cho người nhà)

Mỗi ngày hai lần, người nhà cần dành ra hai mươi phút để thực hiện quy trình xoa bóp cho người bệnh theo các bước chuẩn xác sau:

Bước 1 (thoa dầu làm ấm): thoa một lượng nhỏ dầu địa liền hoặc dầu gừng ấm lên vùng tay chân bị liệt của người bệnh, dùng lòng bàn tay xoa xát nhẹ nhàng khắp vùng da cho đến khi da ửng hồng và ấm lên.

Bước 2 (miết dọc đường kinh): đối với tay, dùng ngón tay cái miết mạnh theo đường thẳng từ vùng vai đi xuống mu bàn tay (dọc theo đường đi của kinh đại trường và tam tiêu), đối với chân, miết từ vùng hông đi xuống dọc mặt ngoài chân đến tận các ngón chân (dọc theo kinh đởm và vị), việc miết dọc này giúp thúc đẩy dòng khí chạy đi nuôi dưỡng các nhóm cơ bị liệt.

Bước 3 (nhào cơ và bóp nắn): dùng hai tay ôm lấy khối cơ cánh tay hoặc đùi của người bệnh, thực hiện động tác nhào nắn bóp thịt nhẹ nhàng nhưng có lực sâu, động tác này giữ cho các sợi cơ không bị dính vào nhau, ngăn ngừa teo cơ do bất động lâu ngày.

Bước 4 (vận động thụ động khớp): nhẹ nhàng xoay và gập duỗi các khớp cổ tay, khuỷu tay, khớp gối, khớp cổ chân của người bệnh theo đúng biên độ sinh lý, mỗi khớp thực hiện mười lăm lần để giữ cho bao khớp không bị co rút, xơ cứng.

Bộ ba huyệt vị kích hoạt dòng vận động

Người nhà có thể dùng đầu ngón tay cái day bấm mạnh vào các huyệt vị này hằng ngày để tạo kích thích thần kinh:

Kiên ngung: nằm ở vùng vai, ngay chỗ hõm phía trước dưới mỏm cùng vai khi giơ cánh tay lên, day ấn huyệt này giúp giải tỏa tình trạng liệt bả vai, giúp người bệnh nâng được cánh tay lên.

Khúc trì: nằm ở đầu ngoài nếp gấp khuỷu tay khi co cánh tay lại, đây là huyệt vị có tác dụng thông khí huyết vùng chi trên cực tốt.

Dương lăng tuyền: nằm ở mặt ngoài chân, trong lòng hõm dưới trước đầu nhỏ xương mác, đây là huyệt hội của cân (gân cơ), day ấn huyệt này giúp làm mềm các gân cơ bị co cứng, phục hồi sức mạnh cho đôi chân đi lại.

6. Chế độ dinh dưỡng “hành khí hoạt huyết, bổ tủy” nuôi dưỡng tế bào não

Não bộ sau phẫu thuật rất nhạy cảm và cần một nguồn dinh dưỡng, năng lượng sạch, giàu chất chống oxy hóa để phục hồi các tổn thương vi mô.

Người bệnh cần kiêng tuyệt đối các món ăn chứa nhiều mỡ động vật, da và nội tạng động vật như lòng súc vật, óc heo (nhiều người có quan niệm sai lầm là ăn óc bổ óc, nhưng thực chất óc heo chứa lượng cholesterol quá cao, làm tăng độ nhớt của máu và gây cản trở dòng máu lên não).

Hạn chế tối đa các loại thực phẩm muối chua, đồ ăn quá mặn vì chúng gây giữ nước, làm tăng nguy cơ phù nề tổ chức não.

Nói không với rượu, bia, các đồ uống chứa cồn và các chất phụ gia thực phẩm nhân tạo.

Những thực phẩm “vàng” tăng cường trí não và phục hồi vận động

Nấm linh chi chiết xuất hoặc hãm nước: nấm linh chi chứa các hoạt chất giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tình trạng thiếu oxy, giảm gốc tự do và hỗ trợ dọn dẹp các mảng xơ sẹo não bộ, người nhà có thể dùng 10g nấm linh chi thái lát hãm với nước sôi uống hằng ngày.

Cá hồi, cá mồi hoặc dầu gan cá: cung cấp nguồn axit béo omega-3 chất lượng cao dồi dào, là thành phần cấu tạo nên màng tế bào thần kinh và bao myelin, giúp đẩy nhanh tốc độ truyền tín hiệu điện não.

Các loại rau lá xanh đậm và quả mọng: như rau chân vịt, quả việt quất, quả mâm xôi chứa lượng chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ vùng não lạc sau phẫu thuật khỏi sự tấn công của các phản ứng viêm hậu phẫu.

BS. Tuấn Dương (Thọ Xuân Đường)