Đóng

Thông tin bệnh ung thư

Tình hình mắc ung thư trên toàn thế giới

Ung thư hiện là một trong những thách thức lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Bệnh không chỉ gây tử vong cao mà còn để lại những ảnh hưởng lâu dài về thể chất, tâm lý và kinh tế đối với người bệnh, gia đình cũng như toàn xã hội. Mặc dù y học đã đạt được nhiều tiến bộ trong phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị, số người mắc ung thư trên thế giới vẫn tiếp tục gia tăng.

Theo số liệu GLOBOCAN 2024 do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế – IARC, thuộc Tổ chức Y tế Thế giới, phối hợp với Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ công bố ngày 8/7/2026, thế giới ghi nhận khoảng 20,6 triệu trường hợp ung thư mới và 9,8 triệu ca tử vong do ung thư trong năm 2024. Các số liệu này được ước tính cho 34 loại ung thư tại 186 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trung bình, cứ khoảng năm người thì có một người có nguy cơ mắc ung thư trong suốt cuộc đời. Theo ước tính của IARC, trong suốt cuộc đời, khoảng 11% nam giới (1/9 người) và gần 8% nữ giới (1/13 người) sẽ tử vong do ung thư.

Với gần 10 triệu người tử vong mỗi năm, ung thư hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên thế giới, chỉ sau các bệnh tim mạch. Tính trung bình, căn bệnh này cướp đi sinh mạng của hơn 26.000 người mỗi ngày và chiếm gần 16,7% tổng số trường hợp tử vong trên toàn cầu.

Những loại ung thư thường gặp nhất

Ung thư phổi là loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất trên thế giới trong năm 2024, với khoảng 2,64 triệu trường hợp mới, chiếm 12,8% tổng số ca ung thư. Tiếp theo là ung thư vú nữ với khoảng 2,43 triệu ca, ung thư đại trực tràng hơn 2 triệu ca, ung thư tuyến tiền liệt khoảng 1,55 triệu ca và ung thư dạ dày gần 1 triệu ca.

Ung thư phổi đồng thời là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu, với khoảng 1,86 triệu ca tử vong, tương đương 19,1% tổng số trường hợp tử vong do ung thư. Xếp sau là ung thư đại trực tràng với khoảng 918.000 ca tử vong, ung thư gan 732.000 ca, ung thư vú nữ 694.000 ca và ung thư dạ dày 642.000 ca.

Mô hình mắc ung thư có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ. Ở nam giới, ung thư phổi, tuyến tiền liệt và đại trực tràng là những bệnh thường gặp. Trong khi đó, ung thư vú, phổi và đại trực tràng chiếm phần lớn gánh nặng ung thư ở nữ giới. Tại 26 quốc gia, chủ yếu thuộc khu vực châu Phi cận Sahara, một số vùng Nam Mỹ, Trung Mỹ, Melanesia và Đông Nam Á, ung thư cổ tử cung vẫn là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ.

Gánh nặng ung thư phân bố không đồng đều

Ung thư không phân bố đồng đều giữa các khu vực trên thế giới. Trong năm 2024, châu Á chiếm khoảng 50,7% số ca mắc mới và 56,5% số ca tử vong do ung thư toàn cầu. Một phần nguyên nhân là châu Á tập trung hơn một nửa dân số thế giới, đồng thời nhiều quốc gia trong khu vực vẫn gặp hạn chế về phát hiện sớm và khả năng tiếp cận điều trị.

Châu Âu chỉ chiếm khoảng 9% dân số thế giới nhưng ghi nhận tới 21% số ca ung thư mới và 20% số ca tử vong. Tỷ lệ mắc cao tại đây có liên quan đến cơ cấu dân số già, hệ thống ghi nhận ung thư tương đối đầy đủ và sự phổ biến của một số yếu tố nguy cơ. Ngược lại, nhiều quốc gia tại châu Phi và một số khu vực của châu Á có tỷ lệ mắc được ghi nhận thấp hơn nhưng tỷ lệ tử vong lại cao, phản ánh tình trạng chẩn đoán muộn và thiếu hụt dịch vụ điều trị.

Sự chênh lệch còn thể hiện rõ qua khả năng sống thêm của người bệnh. Theo WHO, tỷ lệ sống thêm năm năm của phụ nữ mắc ung thư vú đạt khoảng 87% tại các quốc gia có thu nhập cao, nhưng chỉ khoảng 42% ở những nước thu nhập thấp. Hiện chưa đến 1/3 số quốc gia đưa đầy đủ dịch vụ chăm sóc ung thư vào các gói bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân.

Vì sao số người mắc ung thư tiếp tục tăng?

Sự gia tăng số ca ung thư trước hết có liên quan đến tình trạng già hóa và gia tăng dân số. Tuổi càng cao, các tế bào càng tích lũy nhiều tổn thương di truyền, trong khi khả năng sửa chữa tổn thương của cơ thể dần suy giảm. Vì vậy, nguy cơ mắc phần lớn các loại ung thư tăng rõ rệt theo tuổi.

Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống đang làm gia tăng mức độ tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, thừa cân, béo phì, chế độ ăn không hợp lý, thiếu vận động và ô nhiễm không khí. Một số tác nhân nhiễm trùng như HPV, virus viêm gan B, viêm gan C và vi khuẩn Helicobacter pylori cũng có vai trò quan trọng trong sự hình thành ung thư cổ tử cung, ung thư gan và ung thư dạ dày.

Đáng chú ý, WHO ước tính khoảng 38% số trường hợp ung thư hiện nay có thể phòng ngừa được thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và áp dụng những biện pháp dự phòng đã được chứng minh hiệu quả. Điều này cho thấy ung thư không hoàn toàn là hậu quả tất yếu của tuổi tác hoặc di truyền. Một phần đáng kể gánh nặng bệnh tật có thể giảm bớt bằng các chính sách y tế công cộng và sự thay đổi hành vi trong cộng đồng.

Dự báo gánh nặng ung thư đến năm 2050

Nếu các xu hướng hiện nay tiếp diễn, IARC dự báo số ca ung thư mới trên toàn cầu có thể tăng từ 20,6 triệu trường hợp năm 2024 lên khoảng 34,4 triệu trường hợp vào năm 2050, tương ứng mức tăng gần 67%. Sự gia tăng sẽ diễn ra mạnh hơn tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi dân số tăng nhanh nhưng hệ thống dự phòng, sàng lọc, chẩn đoán và điều trị ung thư còn hạn chế.

Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở số người mắc bệnh mà còn ở khả năng đáp ứng của hệ thống y tế. Tại các nước thu nhập thấp và trung bình thấp, mức độ sẵn có của 20 loại thuốc điều trị ung thư thiết yếu chỉ dao động từ 9% đến 54%, trong khi con số này tại các nước thu nhập cao đạt từ 68% đến 94%. Những khoảng cách này khiến nhiều người bệnh không được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm, dù một số loại ung thư hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm.

Phòng ngừa và phát hiện sớm vẫn là nền tảng

Gánh nặng ung thư có thể được giảm đáng kể thông qua kiểm soát thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống cân đối, vận động thường xuyên và giảm tiếp xúc với ô nhiễm không khí cũng như các chất gây ung thư trong môi trường và nghề nghiệp. Tiêm vaccine phòng viêm gan B và HPV là những biện pháp quan trọng nhằm phòng ngừa ung thư gan và ung thư cổ tử cung.

Bên cạnh phòng ngừa, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và tiếp cận kịp thời với cơ sở y tế có ý nghĩa quyết định. Ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm thường đáp ứng điều trị tốt hơn, giảm nguy cơ biến chứng, giảm chi phí điều trị và cải thiện rõ rệt khả năng sống thêm. Các chương trình sàng lọc cần được áp dụng phù hợp với từng loại ung thư, độ tuổi, giới tính và mức độ nguy cơ, thay vì thực hiện tràn lan cho mọi đối tượng.

Kết luận

Những số liệu mới nhất cho thấy ung thư đang tiếp tục gia tăng và có thể trở thành một gánh nặng lớn hơn nữa trong những thập kỷ tới. Tuy nhiên, đây không phải là một cuộc chiến hoàn toàn bế tắc. Một tỷ lệ đáng kể các trường hợp ung thư có thể được phòng ngừa; nhiều loại ung thư có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và tiếp cận đúng phương pháp.

Kiểm soát ung thư vì vậy không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành y tế. Đây còn là trách nhiệm chung của chính phủ, cộng đồng, cơ sở giáo dục, nơi làm việc và mỗi cá nhân. Đầu tư cho dự phòng, tiêm chủng, phát hiện sớm và bảo đảm quyền tiếp cận điều trị công bằng chính là những giải pháp bền vững nhất để giảm số người mắc bệnh và tử vong do ung thư trong tương lai.

Nguồn số liệu chính: GLOBOCAN 2024 – International Agency for Research on Cancer; Global Cancer Statistics 2024, CA: A Cancer Journal for Clinicians, công bố ngày 8/7/2026; WHO Global Status Report on Cancer 2026.

BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)