Đóng

Ung thư dạ dày

Phát hiện và chẩn đoán ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính thường gặp của hệ tiêu hóa, nhưng ở giai đoạn sớm lại thường diễn tiến âm thầm, khó phát hiện. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ và áp dụng các phương pháp chẩn đoán phù hợp đóng vai trò then chốt trong cải thiện tiên lượng và hiệu quả điều trị. Do đó, tiếp cận chẩn đoán một cách hệ thống và khoa học là yếu tố quan trọng trong quản lý bệnh lý này.

Ung thư dạ dày có thể được phát hiện sớm

Một số phương pháp cận lâm sàng có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư dạ dày, chẳng hạn như nội soi.

Sàng lọc ung thư dạ dày

Việc sàng lọc giúp phát hiện bệnh ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể có cơ hội chữa bệnh nhiều hơn.

Nếu chúng ta có các yếu tố nguy cơ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày, hãy nói chuyện với bác sĩ về những ưu và nhược điểm có thể có của việc sàng lọc ung thư dạ dày.

Sàng lọc thường không được khuyến khích cho những người trong gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (HDGC). Thay vào đó, các bác sĩ thường khuyên những người có sự thay đổi gen CDH1 gây ra hội chứng này nên cân nhắc việc cắt bỏ dạ dày (cắt toàn bộ dạ dày), vì nguy cơ mắc ung thư dạ dày là rất cao.

Dấu hiệu và triệu chứng của ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày giai đoạn đầu hiếm khi gây ra triệu chứng. Ở những quốc gia không thực hiện sàng lọc ung thư dạ dày thường xuyên, hầu hết bệnh ung thư dạ dày không được phát hiện cho đến khi chúng phát triển khá lớn hoặc đã lan ra ngoài dạ dày (giai đoạn muộn).

Khi ung thư dạ dày gây ra các dấu hiệu và triệu chứng, chúng có thể bao gồm:

– Chán ăn.

– Giảm cân (không cần cố gắng).

– Đau bụng.

– Cảm giác khó chịu mơ hồ ở vùng bụng, thường ở phía trên rốn.

– Cảm thấy no sau khi chỉ ăn một bữa ăn nhỏ.

– Ợ nóng hoặc khó tiêu.

– Buồn nôn.

– Nôn mửa, có hoặc không có máu.

– Sưng hoặc tích tụ dịch ở bụng.

– Máu trong phân.

– Cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu đuối do có quá ít tế bào hồng cầu (thiếu máu).

– Vàng da và mắt, nếu ung thư lan đến gan.

Hầu hết các triệu chứng này có nhiều khả năng được gây ra bởi những nguyên nhân khác ngoài ung thư dạ dày, chẳng hạn như nhiễm virus hoặc loét. Một số triệu chứng này cũng có thể do các loại ung thư khác gây ra. Nhưng những người gặp bất kỳ vấn đề nào trong số này, đặc biệt là nếu chúng không khỏi hoặc trở nên trầm trọng hơn, nên đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân và điều trị nếu cần.

Chẩn đoán ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày thường được phát hiện khi một người đến gặp bác sĩ vì các dấu hiệu hoặc triệu chứng mà họ đang gặp phải. Nếu nghi ngờ ung thư dạ dày, cần phải khám và làm cận lâm sàng để tìm ra kết quả chắc chắn. Nếu phát hiện ung thư, có thể cần thực hiện các xét nghiệm khác để tìm hiểu thêm về bệnh.

Khai thác bệnh sử, khám thực thể và xét nghiệm máu

Khi hỏi bệnh sử, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng của người bệnh (chẳng hạn như vấn đề ăn uống, đau, đầy hơi…) và các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra để xem liệu chúng có thể gợi ý đến ung thư dạ dày hay nguyên nhân khác hay không. Khám sức khỏe có thể cung cấp cho bác sĩ thông tin về các dấu hiệu có thể có của bệnh ung thư dạ dày hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Đặc biệt, bác sĩ sẽ sờ bụng người bệnh xem có gì bất thường không.

Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để tìm tình trạng thiếu máu (số lượng hồng cầu thấp), nguyên nhân có thể do ung thư chảy máu vào dạ dày. Một xét nghiệm cũng có thể được thực hiện để tìm máu trong phân mà mắt thường không thể nhìn thấy, đây cũng có thể là dấu hiệu chảy máu trong dạ dày.

Nội soi

Nội soi trên (còn gọi là nội soi thực quản hoặc EGD) là xét nghiệm thường được thực hiện nhất nếu bác sĩ cho rằng người bệnh có thể bị ung thư dạ dày.

Trong quá trình kiểm tra này, bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi, một ống mỏng, linh hoạt, có ánh sáng với một máy quay video nhỏ ở đầu, đi xuống cổ họng của người bệnh. Điều này cho phép bác sĩ nhìn thấy lớp lót bên trong thực quản, dạ dày và phần đầu tiên của ruột non. Nếu nhìn thấy các khu vực bất thường, mẫu sinh thiết có thể được lấy bằng cách sử dụng các dụng cụ đi qua ống nội soi. Các mẫu mô được gửi đến phòng thí nghiệm, nơi chúng được xem xét bằng kính hiển vi để xem chúng có chứa ung thư hay không.

Thật không may, một số loại ung thư dạ dày có thể khó phát hiện khi nội soi.

Trong một số trường hợp, nội soi có thể được sử dụng để giúp loại bỏ ung thư ở giai đoạn rất sớm. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm các triệu chứng hoặc các biến chứng khác do ung thư dạ dày mà không cần phải phẫu thuật.

Sinh thiết

Bác sĩ có thể nghi ngờ ung thư nếu nhìn thấy một khu vực có vẻ bất thường trên nội soi hoặc xét nghiệm hình ảnh, nhưng cách duy nhất để biết chắc chắn liệu đó có phải là ung thư hay không là làm sinh thiết. Trong quá trình sinh thiết, bác sĩ sẽ lấy ra những mảnh nhỏ (mẫu) của vùng bất thường.

Sinh thiết để kiểm tra ung thư dạ dày thường được thực hiện trong quá trình nội soi. Nếu bác sĩ nhìn thấy bất kỳ khu vực bất thường nào ở niêm mạc dạ dày trong quá trình nội soi, dụng cụ có thể được truyền xuống ống nội soi để sinh thiết chúng.

Một số bệnh ung thư dạ dày có thể bắt đầu sâu bên trong thành dạ dày, khiến chúng khó sinh thiết bằng phương pháp nội soi tiêu chuẩn. Nếu bác sĩ nghi ngờ ung thư có thể nằm sâu hơn trong thành dạ dày, siêu âm nội soi có thể được sử dụng để dẫn một cây kim mỏng, rỗng vào thành dạ dày để lấy mẫu sinh thiết.

Sinh thiết cũng có thể được lấy từ các khu vực có khả năng lây lan ung thư, chẳng hạn như các hạch bạch huyết gần đó hoặc các khu vực nghi ngờ ở các bộ phận khác của cơ thể.

Xét nghiệm mẫu sinh thiết

Các mẫu sinh thiết được gửi đến phòng thí nghiệm để xem xét dưới kính hiển vi. Các mẫu được kiểm tra để xem liệu chúng có chứa ung thư hay không và nếu có thì đó là loại gì (ví dụ: ung thư biểu mô tuyến đường ruột hoặc lan tỏa, khối u carcinoid, khối u mô đệm đường tiêu hóa hoặc ung thư hạch.

Nếu phát hiện ung thư dạ dày, nhiều xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể được thực hiện trên các mẫu sinh thiết để tìm hiểu thêm về các tế bào ung thư. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách điều trị ung thư.

Xét nghiệm HER2

Các tế bào ung thư có thể được kiểm tra để xem liệu chúng có quá nhiều protein thúc đẩy tăng trưởng gọi là HER2 hay không. Ung thư có nồng độ HER2 tăng cao được gọi là HER2 dương tính. Những bệnh ung thư này có thể được điều trị bằng thuốc nhắm vào protein HER2.

Mẫu sinh thiết thường được kiểm tra HER2 bằng phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) hoặc lai huỳnh quang tại chỗ (FISH). Thông thường xét nghiệm IHC được sử dụng đầu tiên, kết quả này sẽ cho kết quả theo thang điểm từ 0 đến 3+.

Nếu kết quả là 0 hoặc 1+ thì ung thư âm tính với HER2, do đó các loại thuốc nhắm vào HER2 dường như không hữu ích.

Nếu xét nghiệm cho kết quả 3+ thì ung thư dương tính với HER2, vì vậy điều trị bằng thuốc nhắm vào HER2 có thể là một lựa chọn.

Khi kết quả là 2+ tức là tình trạng HER2 của ung thư chưa rõ ràng nên cần xét nghiệm bằng FISH để làm rõ kết quả.

Kiểm tra các thay đổi về gen hoặc protein khác

Các tế bào ung thư cũng có thể được kiểm tra các thay đổi về gen hoặc protein khác có thể ảnh hưởng đến việc điều trị. Ví dụ:

Nếu các tế bào có một lượng protein điểm kiểm soát miễn dịch nhất định gọi là PD-L1, thì việc điều trị bằng chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như pembrolizumab (Keytruda) có thể là một lựa chọn.

Nếu các tế bào có mức độ mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H) cao hoặc khiếm khuyết trong gen sửa chữa không khớp (dMMR), thì việc điều trị bằng chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể là một lựa chọn.

Nếu các tế bào có gánh nặng đột biến khối u (TMB-H) cao, nghĩa là chúng có nhiều đột biến gen, thì việc điều trị bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch có thể là một lựa chọn.

Nếu tế bào có những thay đổi ở một trong các gen NTRK, một số loại thuốc nhắm mục tiêu có thể là một lựa chọn để điều trị.

Xem xét nghiệm mẫu sinh thiết và tế bào học cho bệnh ung thư để tìm hiểu thêm về các loại sinh thiết và xét nghiệm khác nhau, cách chúng được sử dụng để chẩn đoán ung thư và kết quả có thể cho người bệnh biết điều gì.

Kiểm tra hình ảnh

Kiểm tra hình ảnh sử dụng tia X, từ trường, sóng âm hoặc chất phóng xạ để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể người bệnh. Kiểm tra hình ảnh có thể được thực hiện vì một số lý do, bao gồm:

– Để giúp tìm hiểu xem khu vực đáng ngờ có thể là ung thư hay không?

– Để tìm hiểu ung thư có thể lan rộng bao xa.

– Để giúp xác định xem việc điều trị có hiệu quả hay không?

Chụp đường tiêu hóa trên

Đây là xét nghiệm chụp X-quang để quan sát lớp lót bên trong thực quản, dạ dày và phần đầu tiên của ruột non. Xét nghiệm này được sử dụng ít thường xuyên hơn nội soi dạ dày để tìm kiếm ung thư dạ dày hoặc các vấn đề khác về dạ dày, vì nó có thể bỏ sót một số vùng bất thường và không cho phép bác sĩ lấy mẫu sinh thiết. Nhưng nó ít xâm lấn hơn nội soi và có thể hữu ích trong một số trường hợp.

Đối với xét nghiệm này, người bệnh uống dung dịch phấn trắng có chứa chất gọi là bari. Barium bao phủ lớp lót bên trong của thực quản, dạ dày và ruột non. Không khí có thể được bơm vào dạ dày qua một ống mỏng vào thời điểm này. Sau đó, một số hình ảnh X-quang sẽ được chụp. Bởi vì tia X không thể xuyên qua lớp phủ bari nên điều này sẽ vạch ra bất kỳ khu vực bất thường nào trong lớp niêm mạc của các cơ quan này.

Chụp cắt lớp vi tính (CT hoặc CAT)

Chụp CT sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết của các mô mềm trong cơ thể.

Chụp CT có thể hiển thị dạ dày khá rõ ràng và thường có thể xác nhận vị trí của bệnh ung thư. Chụp CT cũng có thể cho thấy các bộ phận khác của cơ thể mà ung thư dạ dày có thể đã di căn, chẳng hạn như gan và các hạch bạch huyết gần đó. Điều này có thể giúp xác định mức độ (giai đoạn) của bệnh ung thư và liệu phẫu thuật có phải là một lựa chọn điều trị tốt hay không.

Sinh thiết bằng kim dưới hướng dẫn của CT: Chụp CT cũng có thể được sử dụng để hướng dẫn kim sinh thiết vào khu vực nghi ngờ ung thư lan rộng. Đối với xét nghiệm này, người bệnh sẽ nằm trên bàn chụp CT trong khi bác sĩ di chuyển kim sinh thiết qua da về phía khối u. Quét CT được lặp lại cho đến khi kim nằm trong khối. Một mẫu sinh thiết sau đó được lấy ra và gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm.

Siêu âm nội soi

Siêu âm nội soi (EUS) thường được sử dụng để xem ung thư có thể lan rộng đến thành dạ dày, hoặc vào các khu vực lân cận hoặc các hạch bạch huyết gần đó như thế nào.

Đối với xét nghiệm này, một đầu dò siêu âm nhỏ được đặt trên đầu ống nội soi. Trong khi người bệnh được gây mê, ống nội soi sẽ được đưa xuống cổ họng và vào dạ dày. Đầu dò được đặt sát vào thành dạ dày nơi có ung thư. Nó phát ra sóng âm thanh và phát hiện tiếng vang khi chúng dội ngược lại, sau đó chuyển đổi thành hình ảnh. Các bác sĩ có thể sử dụng những hình ảnh này để quan sát các lớp của thành dạ dày, cũng như các hạch bạch huyết gần đó và các cấu trúc khác ngay bên ngoài dạ dày.

EUS cũng có thể được sử dụng để giúp hướng kim vào khu vực đáng ngờ để lấy mẫu sinh thiết (được gọi là sinh thiết kim do EUS hướng dẫn).

Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Chụp PET có thể hữu ích để giúp xác định mức độ ung thư trong cơ thể. Đối với xét nghiệm này, người bệnh được tiêm một dạng đường có tính phóng xạ nhẹ, chất này tập trung chủ yếu vào các tế bào ung thư. Sau đó, một camera đặc biệt sẽ được sử dụng để tạo ra hình ảnh về các vùng có hoạt độ phóng xạ trong cơ thể. Hình ảnh không chi tiết như chụp CT hoặc MRI, nhưng chụp PET có thể tìm kiếm các vùng ung thư có thể lây lan ở tất cả các vùng trên cơ thể cùng một lúc.

Nhiều máy mới hơn có thể thực hiện cả chụp PET và CT cùng lúc (chụp PET/CT). Điều này cho phép bác sĩ xem các khu vực “sáng lên” trên bản quét PET chi tiết hơn.

Mặc dù quét PET có thể hữu ích trong việc tìm kiếm các khu vực ung thư lây lan nhưng chúng không phải lúc nào cũng hữu ích trong một số loại ung thư dạ dày vì một số loại không hấp thụ nhiều đường phóng xạ.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Giống như chụp CT, MRI có thể hiển thị hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong cơ thể. Nhưng MRI sử dụng sóng vô tuyến và nam châm mạnh thay vì tia X.

Xét nghiệm này không được sử dụng thường xuyên như chụp CT để tìm ung thư dạ dày, nhưng nó có thể hữu ích trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như khi tìm kiếm khối u ở gan.

X-quang ngực

Xét nghiệm này có thể giúp cho thấy liệu ung thư có lan đến phổi hay không. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp xác định xem một người có mắc bệnh phổi hoặc tim nghiêm trọng hay không, điều này có thể ảnh hưởng đến việc liệu phẫu thuật có phải là một lựa chọn điều trị hay không. Không cần chụp X-quang ngực nếu đã chụp CT ngực.

Người bệnh có thể đọc thêm về các xét nghiệm hình ảnh trong Xét nghiệm hình ảnh (X quang) cho bệnh ung thư.

Các xét nghiệm khác

Nội soi ổ bụng

Nếu ung thư dạ dày đã được phát hiện và các xét nghiệm hình ảnh như chụp CT hoặc PET không cho thấy nó đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể, các bác sĩ có thể thực hiện nội soi ổ bụng trước bất kỳ cuộc phẫu thuật nào khác. Điều này có thể giúp xác nhận rằng ung thư vẫn chỉ ở trong dạ dày, có nghĩa là phẫu thuật để loại bỏ nó vẫn có thể là một lựa chọn.

Thủ tục này được thực hiện trong phòng phẫu thuật khi người bệnh đang được gây mê toàn thân (trong giấc ngủ sâu). Một ống nội soi (một ống mỏng, linh hoạt có gắn một máy quay video nhỏ ở đầu) được đưa vào qua một vết cắt nhỏ ở bụng. Điều này cho phép bác sĩ quan sát kỹ bề mặt của các cơ quan và các hạch bạch huyết gần đó bên trong bụng, hoặc thậm chí lấy ra các mẫu mô nhỏ, sau đó có thể được kiểm tra ung thư.

Nếu có vẻ như ung thư không lan rộng, đôi khi bác sĩ sẽ “rửa” vùng bụng bằng nước muối sinh lý (rửa phúc mạc). Chất lỏng sau đó được thu thập và kiểm tra các tế bào ung thư.

Đôi khi nội soi ổ bụng được kết hợp với siêu âm để cho hình ảnh rõ hơn về bệnh ung thư.

Xét nghiệm chức năng cơ quan

Nếu phát hiện ung thư, bác sĩ có thể đề nghị một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, đặc biệt nếu phẫu thuật có thể là một lựa chọn. Ví dụ, xét nghiệm máu sẽ được thực hiện để đảm bảo gan và thận của người bệnh hoạt động bình thường và máu đông lại bình thường.

Nếu dự định phẫu thuật hoặc người bệnh định dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến tim, người bệnh cũng có thể được đo điện tâm đồ và/hoặc siêu âm tim để đảm bảo tim hoạt động tốt.

BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)